Pocket Korean

Từ vựng TOPIK theo cấp độ

Từ vựng tiếng Hàn – cấp 3 (1,894 từ)

TOPIK II · trung cấp

TừNghĩa
직장jikjangdanh từ nơi làm việc, chỗ làm
직장인jikjangindanh từ người đi làm, nhân viên văn phòng
사원sawondanh từ nhân viên (công ty)
부장bujangdanh từ trưởng phòng, trưởng bộ phận
과장gwajangdanh từ trưởng ban, quản lý (cấp phó phòng)
대리daeridanh từ phó quản lý (chức vụ); người đại diện, thay mặt
팀장timjangdanh từ trưởng nhóm
상사sangsadanh từ cấp trên, sếp
대표daepyodanh từ đại diện; giám đốc, người đứng đầu (công ty)
업무eommudanh từ công việc, nghiệp vụ
근무geunmudanh từ sự làm việc, công tác (tại chỗ làm)
출장chuljangdanh từ đi công tác
회식hoesikdanh từ liên hoan công ty, bữa ăn tập thể
연봉yeonbongdanh từ lương năm, lương hằng năm
수입suipdanh từ thu nhập
지출jichuldanh từ chi tiêu, khoản chi
취업chwieopdanh từ việc có việc làm, xin được việc
지원하다jiwonhadađộng từ ứng tuyển, nộp đơn, xung phong
이력서iryeokseodanh từ sơ yếu lý lịch, CV
자기소개서jagisogaeseodanh từ bản tự giới thiệu, thư xin việc
경력gyeongnyeokdanh từ kinh nghiệm làm việc, kinh lịch
신입sinipdanh từ người mới, lính mới
채용chaeyongdanh từ tuyển dụng
모집mojipdanh từ tuyển, chiêu mộ
승진seungjindanh từ sự thăng chức, thăng tiến
은퇴euntoedanh từ sự nghỉ hưu, giải nghệ
실업자sireopjadanh từ người thất nghiệp
계약gyeyakdanh từ hợp đồng, giao kèo
계약서gyeyakseodanh từ bản hợp đồng
보고하다bogohadađộng từ báo cáo
담당damdangdanh từ sự phụ trách, đảm nhận
담당자damdangjadanh từ người phụ trách
맡다matdađộng từ đảm nhận, phụ trách; giữ hộ
처리하다cheorihadađộng từ xử lý, giải quyết
해결하다haegyeolhadađộng từ giải quyết
해결haegyeoldanh từ sự giải quyết, giải pháp
부서buseodanh từ phòng ban, bộ phận
영업yeongeopdanh từ kinh doanh, bán hàng; việc kinh doanh (hoạt động)
홍보hongbodanh từ quảng bá, PR
프로젝트peurojekteudanh từ dự án
마감magamdanh từ hạn chót, deadline; sự đóng cửa, kết thúc
기한gihandanh từ thời hạn, hạn
성과seonggwadanh từ thành quả, kết quả
능력neungnyeokdanh từ năng lực, khả năng
자격jagyeokdanh từ tư cách, điều kiện, đủ tiêu chuẩn
자격증jagyeokjeungdanh từ chứng chỉ, bằng cấp (chứng nhận năng lực)
전문가jeonmungadanh từ chuyên gia
전문jeonmundanh từ chuyên môn, chuyên về
기술gisuldanh từ công nghệ, kỹ thuật; kỹ năng, kỹ xảo
기술자gisuljadanh từ kỹ thuật viên, thợ kỹ thuật, kỹ sư
명함myeonghamdanh từ danh thiếp
복사기boksagidanh từ máy photocopy, máy sao chụp
프린터peurinteodanh từ máy in
비서biseodanh từ thư ký
변호사byeonhosadanh từ luật sư
작가jakgadanh từ nhà văn, tác giả; nghệ sĩ
화가hwagadanh từ họa sĩ
연구원yeonguwondanh từ nghiên cứu viên
과학자gwahakjadanh từ nhà khoa học
디자이너dijaineodanh từ nhà thiết kế
소방관sobanggwandanh từ lính cứu hỏa
운전기사unjeongisadanh từ tài xế, lái xe
농부nongbudanh từ nông dân
주부jubudanh từ nội trợ, bà nội trợ
아나운서anaunseodanh từ phát thanh viên, người dẫn bản tin
통역사tongyeoksadanh từ thông dịch viên, phiên dịch viên
모델modeldanh từ người mẫu; mẫu, đời (sản phẩm)
감독gamdokdanh từ đạo diễn (phim); huấn luyện viên trưởng (thể thao); sự giám sát
코치kochidanh từ huấn luyện viên
분야bunyadanh từ lĩnh vực, ngành
기업gieopdanh từ doanh nghiệp, công ty
대기업daegieopdanh từ tập đoàn lớn, doanh nghiệp lớn
공장gongjangdanh từ nhà máy, xưởng
생산saengsandanh từ sự sản xuất
생산하다saengsanhadađộng từ sản xuất, chế tạo
제품jepumdanh từ sản phẩm, hàng chế tạo
상품sangpumdanh từ hàng hóa, mặt hàng
수출suchuldanh từ xuất khẩu
수입하다suipadađộng từ nhập khẩu
고객gogaekdanh từ khách hàng
거래georaedanh từ giao dịch, mua bán, làm ăn
손해sonhaedanh từ thiệt hại, tổn thất, lỗ
이익iikdanh từ lợi nhuận, lãi; lợi ích
경쟁gyeongjaengdanh từ sự cạnh tranh
사업saeopdanh từ kinh doanh, việc làm ăn; dự án, sự nghiệp
사업가saeopgadanh từ doanh nhân, nhà kinh doanh
투자tujadanh từ sự đầu tư
계좌gyejwadanh từ tài khoản ngân hàng
통장tongjangdanh từ sổ ngân hàng, sổ tiết kiệm; tài khoản
적금jeokgeumdanh từ tiết kiệm góp hằng tháng (sổ tiết kiệm tích lũy)
저축jeochukdanh từ sự tiết kiệm (tiền), để dành
저축하다jeochukadađộng từ tiết kiệm (tiền), để dành
입금ipgeumdanh từ nạp tiền, chuyển tiền vào tài khoản
송금songgeumdanh từ chuyển tiền, gửi tiền
환율hwanyuldanh từ tỷ giá hối đoái
이자ijadanh từ tiền lãi, lãi suất
대출daechuldanh từ khoản vay, cho vay; mượn (sách)
도장dojangdanh từ con dấu (tên), dấu
서명seomyeongdanh từ chữ ký
수수료susuryodanh từ phí, lệ phí dịch vụ, hoa hồng
현금 인출기hyeongeum inchulgidanh từ máy ATM, máy rút tiền
창구changgudanh từ quầy giao dịch, cửa sổ phục vụ
번호표beonhopyodanh từ phiếu số thứ tự
신청sincheongdanh từ sự đăng ký, đơn xin, yêu cầu
신청서sincheongseodanh từ đơn đăng ký, đơn xin
작성하다jakseonghadađộng từ điền, soạn, viết (văn bản, giấy tờ)
발급balgeupdanh từ sự cấp, cấp phát (giấy tờ, thẻ)
발급받다balgeupbatdađộng từ được cấp (giấy tờ, thẻ), nhận
신용 카드sinyong kadeudanh từ thẻ tín dụng
지폐jipyedanh từ tiền giấy
금액geumaekdanh từ số tiền
세금segeumdanh từ thuế, tiền thuế
택배taekbaedanh từ chuyển phát (giao hàng tận nhà); bưu kiện, hàng gửi
우편물upyeonmuldanh từ thư từ, bưu phẩm
증상jeungsangdanh từ triệu chứng
진찰jinchaldanh từ sự khám bệnh (của bác sĩ)
진찰하다jinchalhadađộng từ khám (bệnh nhân)
처방전cheobangjeondanh từ đơn thuốc
치료chiryodanh từ sự điều trị, chữa trị
치료하다chiryohadađộng từ điều trị, chữa trị
퇴원toewondanh từ sự xuất viện
퇴원하다toewonhadađộng từ xuất viện, ra viện
병실byeongsildanh từ phòng bệnh, buồng bệnh
응급실eunggeupsildanh từ phòng cấp cứu
구급차gugeupchadanh từ xe cứu thương
내과naegwadanh từ khoa nội, phòng khám nội
외과oegwadanh từ khoa ngoại, ngoại khoa
소아과soagwadanh từ khoa nhi, phòng khám nhi
안과angwadanh từ khoa mắt, phòng khám mắt
피부과pibugwadanh từ khoa da liễu, phòng khám da liễu
접수jeopsudanh từ tiếp nhận, đăng ký (khám); nộp hồ sơ
건강 검진geongang geomjindanh từ khám sức khỏe (định kỳ)
혈압hyeorapdanh từ huyết áp
체온che-ondanh từ thân nhiệt, nhiệt độ cơ thể
몸살momsaldanh từ đau nhức mình mẩy (kèm mệt mỏi, ớn lạnh)
설사seolsadanh từ tiêu chảy
소화sohwadanh từ sự tiêu hóa
토하다tohadađộng từ nôn, ói
어지럽다eojireopdatính từ chóng mặt; bừa bộn, lộn xộn
가렵다garyeopdatính từ ngứa
붓다butdađộng từ sưng, phù
멍meongdanh từ vết bầm
알레르기allereugidanh từ dị ứng
암amdanh từ ung thư
질병jilbyeongdanh từ bệnh tật
바이러스baireoseudanh từ vi-rút
예방yebangdanh từ sự phòng ngừa, dự phòng
예방하다yebanghadađộng từ phòng ngừa, phòng tránh
반창고banchanggodanh từ băng dán cá nhân, băng keo cá nhân
부작용bujagyongdanh từ tác dụng phụ
효과hyogwadanh từ hiệu quả, tác dụng
회복hoebokdanh từ sự hồi phục
회복하다hoebokadađộng từ hồi phục, lấy lại
영양yeongyangdanh từ dinh dưỡng
살을 빼다sareul ppaedacụm từ giảm cân
스트레스seuteureseudanh từ căng thẳng, stress
피로pirodanh từ sự mệt mỏi, mệt nhọc
금연geumyeondanh từ cấm hút thuốc; bỏ thuốc lá
장애jangaedanh từ khuyết tật; trở ngại; sự cố, trục trặc
장애인jangaeindanh từ người khuyết tật
보험boheomdanh từ bảo hiểm
신체sinchedanh từ cơ thể, thân thể
뼈ppyeodanh từ xương
근육geunyukdanh từ cơ bắp, cơ
심장simjangdanh từ tim (cơ quan)
위widanh từ dạ dày
간gandanh từ gan
이마imadanh từ trán
눈썹nunsseopdanh từ lông mày
볼boldanh từ má
턱teokdanh từ cằm, hàm
치아chiadanh từ răng
엉덩이eongdeongidanh từ mông
발목balmokdanh từ cổ chân, mắt cá chân
손목sonmokdanh từ cổ tay
손톱sontopdanh từ móng tay
수염suyeomdanh từ râu
인상insangdanh từ ấn tượng; vẻ mặt, nét mặt
체격chegyeokdanh từ vóc dáng, thể hình
몸매mommaedanh từ dáng người, vóc dáng
통통하다tongtonghadatính từ mũm mĩm, bụ bẫm, tròn trịa
매력maeryeokdanh từ sức hấp dẫn, sự quyến rũ
곱슬머리gopseulmeoridanh từ tóc xoăn
주름jureumdanh từ nếp nhăn; nếp gấp, nếp ly
점jeomdanh từ nốt ruồi
둥글다dunggeuldatính từ tròn
향수hyangsudanh từ nước hoa
염색yeomsaekdanh từ sự nhuộm, nhuộm tóc
스타일seutaildanh từ phong cách, kiểu
유행yuhaengdanh từ mốt, xu hướng, trào lưu; dịch (bệnh lan truyền)
유행하다yuhaenghadađộng từ thịnh hành, đang mốt; lan truyền (bệnh)
패션paesyeondanh từ thời trang
옷차림otcharimdanh từ cách ăn mặc, trang phục
차림charimdanh từ trang phục, bộ dạng ăn mặc
귀걸이gwigeoridanh từ bông tai, khuyên tai
단추danchudanh từ cúc áo, khuy áo
줄무늬julmunuidanh từ sọc, họa tiết kẻ sọc
단정하다danjeonghadatính từ chỉnh tề, gọn gàng, đoan trang
주택jutaekdanh từ nhà ở, nhà riêng
원룸wollumdanh từ phòng trọ khép kín, căn hộ một phòng
하숙hasukdanh từ ở trọ (có bao ăn)
전세jeonsedanh từ jeonse (thuê nhà bằng một khoản đặt cọc lớn thay cho tiền thuê hằng tháng)
보증금bojeunggeumdanh từ tiền đặt cọc, tiền ký quỹ
집세jipsedanh từ tiền thuê nhà
관리비gwallibidanh từ phí quản lý (tòa nhà, chung cư)
부동산budongsandanh từ bất động sản; văn phòng môi giới nhà đất
이삿짐isatjimdanh từ đồ đạc khi chuyển nhà
설치seolchidanh từ sự lắp đặt, cài đặt
설치하다seolchihadađộng từ lắp đặt, cài đặt
수리suridanh từ sự sửa chữa
이웃집iutjipdanh từ nhà hàng xóm
소음soeumdanh từ tiếng ồn
환기hwangidanh từ sự thông gió, làm thoáng khí
난방nanbangdanh từ sưởi ấm, hệ thống sưởi
가스gaseudanh từ ga, khí đốt
수도sudodanh từ hệ thống cấp nước, nước máy; vòi nước
수돗물sudonmuldanh từ nước máy
새다saedađộng từ rò, dột, rỉ; lọt ra (ánh sáng, khí, bí mật)
천장cheonjangdanh từ trần nhà
지붕jibungdanh từ mái nhà
창고changgodanh từ nhà kho, kho chứa đồ
욕조yokjodanh từ bồn tắm
변기byeongidanh từ bồn cầu
조명jomyeongdanh từ ánh sáng, đèn chiếu sáng
가전제품gajeonjepumdanh từ đồ điện gia dụng
분리수거bullisugeodanh từ phân loại rác, thu gom rác phân loại
재활용jaehwaryongdanh từ sự tái chế, tái sử dụng
재활용하다jaehwaryonghadađộng từ tái chế, tái sử dụng
음식물 쓰레기eumsingmul sseuregidanh từ rác thực phẩm, thức ăn thừa
불편bulpyeondanh từ sự bất tiện, khó chịu
조건jogeondanh từ điều kiện, yêu cầu
시설siseoldanh từ cơ sở vật chất, thiết bị
구조gujodanh từ cấu trúc, kết cấu; bố cục (nhà)
낡다nakdađộng từ cũ, sờn, cũ nát (đồ vật)
오래되다oraedoedatính từ cũ, lâu năm, lâu đời
주민jumindanh từ cư dân, người dân (sống ở khu vực)
주민 센터jumin senteodanh từ trung tâm hành chính phường, ủy ban phường
구청gucheongdanh từ ủy ban quận, văn phòng quận
소방서sobangseodanh từ trạm cứu hỏa, sở phòng cháy chữa cháy
대사관daesagwandanh từ đại sứ quán
외국인 등록증oegugin deungnokjeungdanh từ thẻ đăng ký người nước ngoài, thẻ cư trú
연장하다yeonjanghadađộng từ gia hạn, kéo dài
공공장소gonggongjangsodanh từ nơi công cộng
시민simindanh từ người dân thành phố, thị dân, công dân
국민gungmindanh từ nhân dân, quốc dân, công dân (một nước)
게시판gesipandanh từ bảng thông báo; diễn đàn trực tuyến
공지 사항gongji sahangdanh từ thông báo
분실물bunsilmuldanh từ đồ thất lạc, đồ bị mất
분실하다bunsilhadađộng từ làm mất, đánh mất (đồ vật)
신고singodanh từ sự trình báo, khai báo
신고하다singohadađộng từ trình báo, khai báo, báo (cho cơ quan chức năng)
방문객bangmungaekdanh từ khách tham quan, khách đến thăm
이용iyongdanh từ sự sử dụng, tận dụng
가입gaipdanh từ sự gia nhập, đăng ký (thành viên)
등록deungnokdanh từ sự đăng ký, ghi danh
등록금deungnokgeumdanh từ học phí
입장ipjangdanh từ sự vào cửa, vào cổng
유료yuryodanh từ có thu phí, mất phí
할인하다harinhadađộng từ giảm giá
순서sunseodanh từ thứ tự, trình tự; lượt
대기daegidanh từ sự chờ đợi, chờ
전통jeontongdanh từ truyền thống
예절yejeoldanh từ lễ nghĩa, phép lịch sự
예의 바르다yeui bareudatính từ lễ phép, lịch sự
존경jongyeongdanh từ sự kính trọng, tôn kính
존경하다jongyeonghadađộng từ kính trọng, ngưỡng mộ
존중jonjungdanh từ sự tôn trọng
세배sebaedanh từ lạy chúc Tết (người lớn)
제사jesadanh từ lễ cúng tổ tiên, giỗ
한옥hanokdanh từ nhà truyền thống Hàn Quốc (hanok)
떡국tteokgukdanh từ canh bánh gạo (tteokguk)
연휴yeonhyudanh từ kỳ nghỉ dài, nghỉ lễ liền nhau
공휴일gonghyuildanh từ ngày nghỉ lễ, ngày lễ chính thức
기념일ginyeomildanh từ ngày kỷ niệm
기념하다ginyeomhadađộng từ kỷ niệm
어린이날eorininaldanh từ Ngày Thiếu nhi (5/5)
어버이날eobeoinaldanh từ Ngày Cha mẹ (8/5)
스승의 날seuseungui naldanh từ Ngày Nhà giáo (15/5)
한글날hangeullaldanh từ Ngày Hangeul (9/10)
돌잔치doljanchidanh từ tiệc thôi nôi
환갑hwangapdanh từ sinh nhật lần thứ 60, lễ hoàn giáp
청첩장cheongcheopjangdanh từ thiệp cưới
신혼여행sinhonnyeohaengdanh từ tuần trăng mật
장례식jangnyesikdanh từ đám tang, tang lễ
돌아가시다doragasidađộng từ qua đời, mất (kính ngữ)
축제chukjedanh từ lễ hội
잔치janchidanh từ tiệc, yến tiệc
의식uisikdanh từ nghi thức, nghi lễ
궁궐gunggwoldanh từ cung điện
절jeoldanh từ lạy, cúi lạy
절하다jeolhadađộng từ lạy, cúi lạy
문화재munhwajaedanh từ di sản văn hóa
유적지yujeokjidanh từ di tích lịch sử, khu di tích
왕wangdanh từ vua
시대sidaedanh từ thời đại, thời kỳ, thời
현대hyeondaedanh từ hiện đại, thời nay; (mang tính) hiện đại
세대sedaedanh từ thế hệ
종교jonggyodanh từ tôn giáo
성당seongdangdanh từ nhà thờ Công giáo, thánh đường
신sindanh từ thần, thần linh
기도gidodanh từ sự cầu nguyện
기도하다gidohadađộng từ cầu nguyện
상징sangjingdanh từ biểu tượng
특징teukjingdanh từ đặc điểm, đặc trưng
독특하다dokteukadatính từ độc đáo, đặc sắc; kỳ lạ
다양하다dayanghadatính từ đa dạng, nhiều loại
차이chaidanh từ sự khác biệt, chênh lệch
차이점chaijeomdanh từ điểm khác biệt
공통점gongtongjeomdanh từ điểm chung, điểm tương đồng
적응jeogeungdanh từ sự thích nghi, thích ứng
적응하다jeogeunghadađộng từ thích nghi, thích ứng (với)
낯설다natseoldatính từ lạ, lạ lẫm, xa lạ
어색하다eosaekadatính từ ngượng ngùng, gượng gạo; không tự nhiên (câu chữ)
예술yesuldanh từ nghệ thuật
전시jeonsidanh từ triển lãm, trưng bày
작품jakpumdanh từ tác phẩm
공연장gongyeonjangdanh từ nhà hát, địa điểm biểu diễn
뮤지컬myujikeoldanh từ nhạc kịch
연주yeonjudanh từ sự biểu diễn (nhạc cụ), trình tấu
가요gayodanh từ ca khúc đại chúng, nhạc pop (nhất là nhạc Hàn)
가사gasadanh từ lời bài hát
관객gwangaekdanh từ khán giả, người xem
관람gwallamdanh từ sự xem, thưởng lãm (biểu diễn, trận đấu, triển lãm)
매표소maepyosodanh từ quầy bán vé, phòng vé
예매yemaedanh từ đặt mua (vé) trước
예매하다yemaehadađộng từ đặt vé trước, mua vé trước
무대mudaedanh từ sân khấu
주인공juingongdanh từ nhân vật chính; nhân vật chính (của sự kiện)
출연churyeondanh từ sự xuất hiện, tham gia diễn (TV, phim, chương trình)
출연하다churyeonhadađộng từ xuất hiện (trên chương trình, trong phim), đóng
연기yeongidanh từ diễn xuất
연기하다yeongihadađộng từ diễn, đóng (vai)
장면jangmyeondanh từ cảnh, cảnh tượng
줄거리julgeoridanh từ cốt truyện, tóm tắt nội dung
감상gamsangdanh từ sự thưởng thức (nghệ thuật, âm nhạc, phim)
시인siindanh từ nhà thơ, thi sĩ
동화donghwadanh từ truyện cổ tích, truyện thiếu nhi
문학munhakdanh từ văn học
동아리dongaridanh từ câu lạc bộ (học sinh, sinh viên)
활동hwaldongdanh từ hoạt động
활동하다hwaldonghadađộng từ hoạt động, làm việc (với tư cách)
참가chamgadanh từ sự tham gia, dự thi
참가하다chamgahadađộng từ tham gia, dự thi
참여chamyeodanh từ sự tham gia, góp mặt
참여하다chamyeohadađộng từ tham gia, góp mặt, tham dự
봉사 활동bongsa hwaldongdanh từ hoạt động tình nguyện, công tác xã hội
자원봉사jawonbongsadanh từ tình nguyện, công việc tình nguyện
명소myeongsodanh từ danh lam, địa điểm nổi tiếng
체험cheheomdanh từ sự trải nghiệm (thực tế)
체험하다cheheomhadađộng từ trải nghiệm thực tế, trải nghiệm
방송국bangsonggukdanh từ đài truyền hình, đài phát thanh
기사gisadanh từ bài báo, tin bài
보도bododanh từ sự đưa tin, bản tin
채널chaeneoldanh từ kênh (truyền hình); kênh (trực tuyến)
시청하다sicheonghadađộng từ xem (TV, chương trình phát sóng)
시청자sicheongjadanh từ khán giả truyền hình, người xem
팬paendanh từ người hâm mộ, fan
인기 있다ingi itdatính từ được yêu thích, nổi tiếng, được ưa chuộng
사건sageondanh từ vụ việc, sự kiện, vụ án
피해pihaedanh từ thiệt hại, tổn hại
발생balsaengdanh từ sự phát sinh, xảy ra, bùng phát
발생하다balsaenghadađộng từ xảy ra, phát sinh, bùng phát
원인wonindanh từ nguyên nhân
결과gyeolgwadanh từ kết quả
인터뷰inteobyudanh từ cuộc phỏng vấn (báo chí); phỏng vấn (xin việc)
조사josadanh từ sự điều tra, khảo sát, tìm hiểu
조사하다josahadađộng từ điều tra, tìm hiểu, khảo sát
자료jaryodanh từ tài liệu, dữ liệu
주제jujedanh từ chủ đề, đề tài
기기gigidanh từ thiết bị, máy móc
사회sahoedanh từ xã hội; môn xã hội (ở trường)
국가gukgadanh từ quốc gia, nhà nước, đất nước
정부jeongbudanh từ chính phủ
정치jeongchidanh từ chính trị
대통령daetongnyeongdanh từ tổng thống
선거seongeodanh từ bầu cử, cuộc bầu cử
투표tupyodanh từ sự bỏ phiếu
법beopdanh từ luật, pháp luật; cách, phương pháp (trong -는 법)
권리gwollidanh từ quyền, quyền lợi
의무uimudanh từ nghĩa vụ
책임chaegimdanh từ trách nhiệm; lỗi
책임감chaegimgamdanh từ tinh thần trách nhiệm
규칙gyuchikdanh từ quy tắc, nội quy
제도jedodanh từ chế độ, hệ thống
어기다eogidađộng từ vi phạm, làm trái (quy tắc, lời hứa, luật), thất hứa
위반wibandanh từ sự vi phạm
벌금beolgeumdanh từ tiền phạt
범죄beomjoedanh từ tội phạm, phạm tội
도둑dodukdanh từ kẻ trộm, kẻ cắp
허락heorakdanh từ sự cho phép, đồng ý
허락하다heorakadađộng từ cho phép, đồng ý
금지geumjidanh từ sự cấm, nghiêm cấm
금지하다geumjihadađộng từ cấm, nghiêm cấm
안전anjeondanh từ sự an toàn
위험wiheomdanh từ sự nguy hiểm, rủi ro
주의juuidanh từ sự chú ý, cẩn thận, lưu ý
주의하다juuihadađộng từ chú ý, cẩn thận, lưu ý
질서jilseodanh từ trật tự (nơi công cộng)
양보yangbodanh từ sự nhường, nhượng bộ
배려baeryeodanh từ sự quan tâm, chu đáo, nghĩ cho người khác
배려하다baeryeohadađộng từ quan tâm, chu đáo với (người khác)
평등pyeongdeungdanh từ sự bình đẳng
차별chabyeoldanh từ sự phân biệt đối xử
자유jayudanh từ tự do
자유롭다jayuropdatính từ tự do, thoải mái, không bị gò bó
평화pyeonghwadanh từ hòa bình
전쟁jeonjaengdanh từ chiến tranh
국제gukjedanh từ quốc tế
세계적segyejeokdanh từ mang tầm thế giới, toàn cầu, đẳng cấp thế giới
인구ingudanh từ dân số
청년cheongnyeondanh từ thanh niên, người trẻ (khoảng 20–30 tuổi)
지원jiwondanh từ sự hỗ trợ, viện trợ
기부gibudanh từ sự quyên góp, đóng góp
문제점munjejeomdanh từ vấn đề, điểm yếu, điểm bất cập
현상hyeonsangdanh từ hiện tượng, xu hướng
상황sanghwangdanh từ tình hình, tình huống, hoàn cảnh
변화byeonhwadanh từ sự thay đổi, biến đổi
발전baljeondanh từ sự phát triển, tiến bộ
발전하다baljeonhadađộng từ phát triển, tiến bộ
발달baldaldanh từ sự phát triển, phát đạt
증가jeunggadanh từ sự gia tăng, tăng lên
증가하다jeunggahadađộng từ gia tăng, tăng lên
감소gamsodanh từ sự giảm, suy giảm
늘어나다neureonadađộng từ tăng lên, nhiều lên, giãn ra
줄어들다jureodeuldađộng từ giảm đi, co lại, ít đi
높아지다nopajidađộng từ cao lên, tăng lên
낮아지다najajidađộng từ thấp xuống, giảm xuống
경제gyeongjedanh từ kinh tế, kinh tế học
물가mulgadanh từ vật giá, giá cả sinh hoạt
비용biyongdanh từ chi phí
소비sobidanh từ sự tiêu dùng, tiêu thụ
소비자sobijadanh từ người tiêu dùng
절약하다jeoryakadađộng từ tiết kiệm, dè sẻn
아끼다akkidađộng từ tiết kiệm, dùng dè sẻn; quý, trân trọng
낭비nangbidanh từ sự lãng phí
가난ganandanh từ sự nghèo khó, nghèo đói
빚bitdanh từ nợ, món nợ
품질pumjildanh từ chất lượng (sản phẩm)
중고junggodanh từ đồ cũ, hàng đã qua sử dụng
판매하다panmaehadađộng từ bán, kinh doanh
배송baesongdanh từ sự giao hàng, vận chuyển
환경 오염hwangyeong oyeomdanh từ ô nhiễm môi trường
오염oyeomdanh từ sự ô nhiễm
오염되다oyeomdoedađộng từ bị ô nhiễm
미세 먼지mise meonjidanh từ bụi mịn
먼지meonjidanh từ bụi
황사hwangsadanh từ bụi vàng (bão cát mùa xuân)
지구jigudanh từ trái đất, địa cầu
온난화onnanhwadanh từ sự nóng lên (toàn cầu)
기후gihudanh từ khí hậu
자원jawondanh từ tài nguyên, tài nguyên thiên nhiên
에너지eneojidanh từ năng lượng
태양taeyangdanh từ mặt trời, thái dương
일회용품ilhoeyongpumdanh từ đồ dùng một lần
플라스틱peullaseutikdanh từ nhựa, plastic
보호bohodanh từ sự bảo vệ, bảo tồn
보호하다bohohadađộng từ bảo vệ, bảo tồn
개발gaebaldanh từ sự phát triển, khai thác (đất đai, sản phẩm, công nghệ)
개발하다gaebalhadađộng từ phát triển, chế tạo, khai thác (sản phẩm, đất đai, kỹ năng)
재해jaehaedanh từ thảm họa, tai họa, thiên tai
홍수hongsudanh từ lũ lụt, lụt
가뭄gamumdanh từ hạn hán
지진jijindanh từ động đất
화재hwajaedanh từ hỏa hoạn, đám cháy
들deuldanh từ cánh đồng, đồng ruộng
언덕eondeokdanh từ đồi, dốc
흙heukdanh từ đất, bùn đất
식물singmuldanh từ thực vật, cây cối
잎ipdanh từ lá
벌레beolledanh từ sâu bọ, côn trùng, con sâu
농촌nongchondanh từ nông thôn, làng quê
교육gyoyukdanh từ giáo dục
교육하다gyoyukadađộng từ giáo dục, dạy, đào tạo
대학원daehagwondanh từ cao học, trường sau đại học
과외gwaoedanh từ học thêm (gia sư), dạy kèm riêng
학점hakjeomdanh từ tín chỉ; điểm học tập, điểm trung bình
학과hakgwadanh từ khoa, ngành học
국어gugeodanh từ môn Quốc ngữ (tiếng Hàn ở trường); ngôn ngữ quốc gia
체육cheyukdanh từ thể dục, giáo dục thể chất
강사gangsadanh từ giảng viên, người hướng dẫn
교사gyosadanh từ giáo viên (ở trường)
담임damimdanh từ giáo viên chủ nhiệm; việc chủ nhiệm lớp
동기donggidanh từ bạn cùng khóa, người vào cùng đợt
동창dongchangdanh từ bạn cùng trường, bạn học cũ
연구yeongudanh từ nghiên cứu
연구하다yeonguhadađộng từ nghiên cứu
실험silheomdanh từ thí nghiệm, thực nghiệm
토론torondanh từ tranh luận, thảo luận
토론하다toronhadađộng từ tranh luận, thảo luận
출석chulseokdanh từ sự có mặt, điểm danh
출석하다chulseokadađộng từ có mặt, tham dự (lớp học)
결석gyeolseokdanh từ sự vắng mặt, nghỉ học
지각jigakdanh từ sự đi muộn, đến trễ
휴학hyuhakdanh từ nghỉ học tạm thời, bảo lưu
복습bokseupdanh từ ôn tập, ôn bài
암기amgidanh từ sự học thuộc lòng, ghi nhớ
깨닫다kkaedatdađộng từ nhận ra, ngộ ra, thấm thía
지식jisikdanh từ kiến thức, tri thức
상식sangsikdanh từ lẽ thường, ý thức thông thường; kiến thức phổ thông
교재gyojaedanh từ giáo trình, tài liệu giảng dạy
메모memodanh từ ghi chú, mẩu ghi nhớ
어휘eohwidanh từ từ vựng
표현하다pyohyeonhadađộng từ thể hiện, biểu đạt, diễn đạt
인간관계ingangwangyedanh từ quan hệ giữa người với người, mối quan hệ
친하다chinhadatính từ thân, thân thiết
친해지다chinhaejidađộng từ trở nên thân thiết, làm thân
연애yeonaedanh từ chuyện yêu đương, hẹn hò, tình yêu đôi lứa
고백gobaekdanh từ sự tỏ tình; thú nhận (bí mật)
이별ibyeoldanh từ sự chia ly, từ biệt; chia tay
소개팅sogaetingdanh từ buổi xem mặt (do bạn bè mai mối)
이혼ihondanh từ ly hôn
자녀janyeodanh từ con cái (lịch sự)
자식jasikdanh từ con cái (của mình), con
육아yugadanh từ việc nuôi dạy con, chăm con
돌보다dolbodađộng từ chăm sóc, trông nom
효도hyododanh từ sự hiếu thảo, làm tròn đạo hiếu
갈등galdeungdanh từ mâu thuẫn, xung đột, bất hòa
오해하다ohaehadađộng từ hiểu lầm, hiểu sai
화해하다hwahaehadađộng từ làm hòa, hòa giải
이해ihaedanh từ sự hiểu, sự thấu hiểu
믿음mideumdanh từ lòng tin, niềm tin; đức tin
신뢰silloedanh từ sự tin cậy, tín nhiệm
충고chunggodanh từ lời khuyên, lời khuyên răn (thường là nhắc nhở)
조언joeondanh từ lời khuyên, góp ý
상담sangdamdanh từ sự tư vấn, trao đổi
의논하다uinonhadađộng từ bàn bạc, thảo luận
상의하다sanguihadađộng từ bàn bạc, hỏi ý kiến (ai đó)
혼나다honnadađộng từ bị mắng, bị la; chật vật, khổ sở
위로하다wirohadađộng từ an ủi, động viên
격려하다gyeongnyeohadađộng từ khích lệ, động viên
인연inyeondanh từ nhân duyên, duyên phận; mối quan hệ, sợi dây gắn kết
소통sotongdanh từ sự giao tiếp, thấu hiểu nhau
태도taedodanh từ thái độ, cách cư xử
버릇beoreutdanh từ thói quen (thường là xấu), tật; phép lịch sự
꼼꼼하다kkomkkomhadatính từ tỉ mỉ, cẩn thận, chu đáo
차분하다chabunhadatính từ điềm đạm, bình tĩnh, trầm lặng
침착하다chimchakadatính từ bình tĩnh, điềm tĩnh
적극적jeokgeukjeokdanh từ tích cực, chủ động, hăng hái
소극적sogeukjeokdanh từ thụ động, rụt rè, thiếu nhiệt tình
긍정적geungjeongjeokdanh từ tích cực, lạc quan
부정적bujeongjeokdanh từ tiêu cực, bi quan
외향적oehyangjeokdanh từ hướng ngoại, cởi mở
내성적naeseongjeokdanh từ hướng nội, nhút nhát
정직하다jeongjikadatính từ chính trực, trung thực, thật thà
겸손하다gyeomsonhadatính từ khiêm tốn, nhún nhường
고집gojipdanh từ tính cố chấp, bướng bỉnh
고집이 세다gojibi sedacụm từ cứng đầu, bướng bỉnh, cố chấp
까다롭다kkadaropdatính từ khó tính, kén chọn; khó, rắc rối
예민하다yeminhadatính từ nhạy cảm, dễ cáu; nhạy bén (giác quan)
다정하다dajeonghadatính từ trìu mến, ấm áp, dịu dàng
상냥하다sangnyanghadatính từ niềm nở, dịu dàng, ngọt ngào (trong cách cư xử)
엄격하다eomgyeokadatính từ nghiêm khắc, nghiêm ngặt
현명하다hyeonmyeonghadatính từ sáng suốt, khôn ngoan
용감하다yonggamhadatính từ dũng cảm, can đảm
인내심innaesimdanh từ sự kiên nhẫn, lòng nhẫn nại
유머yumeodanh từ sự hài hước
욕심yoksimdanh từ lòng tham; tham vọng, mong muốn
설레다seolledađộng từ háo hức, bồi hồi, xao xuyến
뿌듯하다ppudeutadatính từ tự hào, mãn nguyện, hãnh diện
보람boramdanh từ cảm giác đáng công, ý nghĩa (khi nỗ lực được đền đáp)
만족manjokdanh từ sự hài lòng, thỏa mãn
만족스럽다manjokseureopdatính từ hài lòng, vừa ý, thỏa mãn
불만bulmandanh từ sự bất mãn, không hài lòng
감동gamdongdanh từ sự cảm động, xúc động
감동적gamdongjeokdanh từ cảm động, xúc động, truyền cảm hứng
당황하다danghwanghadađộng từ bối rối, lúng túng, hoảng
당황스럽다danghwangseureopdatính từ bối rối, lúng túng, khó xử
억울하다eogulhadatính từ oan ức, uất ức
서운하다seounhadatính từ tủi thân, chạnh lòng, buồn (vì người thân)
안타깝다antakkapdatính từ đáng tiếc, xót xa, thương tâm
쓸쓸하다sseulsseulhadatính từ cô đơn, hiu quạnh, quạnh quẽ
우울하다uulhadatính từ buồn chán, u sầu, trầm uất
짜증 나다jjajeung nadađộng từ bực mình, khó chịu; phiền phức
화나다hwanadađộng từ nổi giận, tức giận
걱정되다geokjeongdoedađộng từ lo lắng, bất an
불안burandanh từ sự bất an, lo âu
긴장ginjangdanh từ sự căng thẳng, hồi hộp
초조하다chojohadatính từ sốt ruột, bồn chồn, nóng ruột
두렵다duryeopdatính từ sợ hãi, e sợ
창피하다changpihadatính từ xấu hổ, ngượng; đáng xấu hổ
질투jiltudanh từ sự ghen tị, đố kỵ
후회huhoedanh từ sự hối hận, ân hận
반성banseongdanh từ sự tự kiểm điểm, tự xem xét lại (lỗi của mình)
반성하다banseonghadađộng từ tự kiểm điểm, ăn năn (về lỗi của mình)
불행하다bulhaenghadatính từ bất hạnh, không may
희망huimangdanh từ hy vọng, niềm hy vọng
실망silmangdanh từ sự thất vọng
포기하다pogihadađộng từ từ bỏ, bỏ cuộc
자신감jasingamdanh từ sự tự tin
자존심jajonsimdanh từ lòng tự trọng, sĩ diện, cái tôi
자랑하다jaranghadađộng từ khoe, khoe khoang
자랑스럽다jarangseureopdatính từ tự hào, hãnh diện
흥미heungmidanh từ sự hứng thú, thích thú
흥미롭다heungmiropdatính từ thú vị, hấp dẫn
영향yeonghyangdanh từ ảnh hưởng, tác động
방식bangsikdanh từ phương thức, cách thức
과정gwajeongdanh từ quá trình, tiến trình
목적mokjeokdanh từ mục đích
기준gijundanh từ tiêu chuẩn, tiêu chí, căn cứ
가능성ganeungseongdanh từ khả năng, tiềm năng
필요성piryoseongdanh từ sự cần thiết, tính cần thiết
중요성jungyoseongdanh từ tầm quan trọng
역할yeokhaldanh từ vai trò, vai
기능gineungdanh từ chức năng, tính năng
입장ipjangdanh từ lập trường, quan điểm; hoàn cảnh, vị trí
관점gwanjeomdanh từ quan điểm, góc nhìn
주장jujangdanh từ lập luận, ý kiến khẳng định, chủ trương
주장하다jujanghadađộng từ khẳng định, cho rằng, khăng khăng
사례saryedanh từ trường hợp, ví dụ thực tế, điển hình
관련gwallyeondanh từ sự liên quan, mối liên hệ
관련되다gwallyeondoedađộng từ có liên quan, liên quan đến
성공seonggongdanh từ sự thành công
실패silpaedanh từ sự thất bại
도전dojeondanh từ thử thách, sự thử sức
도전하다dojeonhadađộng từ thử sức, thử thách bản thân, dấn thân
극복geukbokdanh từ sự khắc phục, vượt qua
극복하다geukbokadađộng từ vượt qua, khắc phục
이루다irudađộng từ đạt được, thực hiện; tạo thành, cấu thành
실천하다silcheonhadađộng từ thực hành, đưa vào thực tế
행동haengdongdanh từ hành động, hành vi
결심하다gyeolsimhadađộng từ quyết tâm, hạ quyết tâm
결정gyeoljeongdanh từ quyết định
선택seontaekdanh từ sự lựa chọn, chọn lựa
판단하다pandanhadađộng từ phán đoán, đánh giá
평가하다pyeonggahadađộng từ đánh giá, nhận xét, chấm điểm
확인hwagindanh từ sự xác nhận, kiểm tra
인정하다injeonghadađộng từ thừa nhận, công nhận
동의하다donguihadađộng từ đồng ý, tán thành
반대bandaedanh từ sự phản đối; điều ngược lại
제안하다jeanhadađộng từ đề nghị, đề xuất
요구하다yoguhadađộng từ yêu cầu, đòi hỏi
요청하다yocheonghadađộng từ đề nghị, nhờ (một cách trang trọng)
제공하다jegonghadađộng từ cung cấp, cung ứng
제한하다jehanhadađộng từ hạn chế, giới hạn
가치gachidanh từ giá trị
개인gaeindanh từ cá nhân, mỗi người; riêng tư
개인적gaeinjeokdanh từ mang tính cá nhân, riêng tư
단체danchedanh từ đoàn thể, tập thể, tổ chức
대상daesangdanh từ đối tượng; khán giả, người được hướng tới
범위beomwidanh từ phạm vi, mức độ
깊이gipidanh từ độ sâu, chiều sâu
속도sokdodanh từ tốc độ, nhịp độ
거리georidanh từ khoảng cách, cự ly
시기sigidanh từ thời kỳ, thời điểm
순간sungandanh từ khoảnh khắc, giây phút
당시dangsidanh từ lúc đó, hồi đó, thời ấy
이후ihudanh từ sau, kể từ, sau đó
이전ijeondanh từ trước, trước đây, cũ
최선choeseondanh từ hết sức mình; (phương án) tốt nhất
기본gibondanh từ cơ bản, điều căn bản; tiêu chuẩn
기초gichodanh từ nền tảng, cơ sở, kiến thức cơ bản
중심jungsimdanh từ trung tâm, cốt lõi, giữa
소문somundanh từ tin đồn, lời đồn; tiếng lành đồn xa
현실hyeonsildanh từ hiện thực, thực tế
상상sangsangdanh từ sự tưởng tượng
상상하다sangsanghadađộng từ tưởng tượng
예상yesangdanh từ sự dự đoán, dự kiến
예상하다yesanghadađộng từ dự đoán, dự kiến, lường trước
계기gyegidanh từ cơ hội, bước ngoặt, động lực (dẫn đến thay đổi)
배경baegyeongdanh từ bối cảnh, nền; phông nền
장단점jangdanjeomdanh từ ưu nhược điểm, điểm mạnh và điểm yếu
위기wigidanh từ khủng hoảng, tình thế nguy cấp
행운haengundanh từ may mắn, vận may
우연uyeondanh từ sự ngẫu nhiên, trùng hợp
우연히uyeonhiphó từ tình cờ, ngẫu nhiên
필수pilsudanh từ điều bắt buộc, thiết yếu; bắt buộc
일상ilsangdanh từ cuộc sống thường ngày, nhịp sống hằng ngày
일상생활ilsangsaenghwaldanh từ sinh hoạt hằng ngày, cuộc sống thường nhật
인생insaengdanh từ cuộc đời, đời người
삶samdanh từ cuộc sống, sự sống
생명saengmyeongdanh từ sinh mệnh, sự sống, mạng sống
목숨moksumdanh từ mạng sống, tính mạng
스스로seuseurophó từ tự mình, tự; bản thân
본인bonindanh từ bản thân người đó, chính mình; (trang trọng) quý vị
상대방sangdaebangdanh từ đối phương, người đối diện, bên kia
남namdanh từ người khác, người ta; người lạ
각자gakjadanh từ mỗi người, từng người; riêng, tự
시합sihapdanh từ trận đấu, cuộc thi đấu
우승useungdanh từ chức vô địch, chiến thắng, giải nhất
우승하다useunghadađộng từ vô địch, giành giải nhất
개최하다gaechoehadađộng từ tổ chức, đăng cai (sự kiện)
진행하다jinhaenghadađộng từ tiến hành, thực hiện; dẫn (chương trình)
사회자sahoejadanh từ người dẫn chương trình, MC
참석chamseokdanh từ sự tham dự, có mặt
연기하다yeongihadađộng từ hoãn, trì hoãn, dời lại
미루다mirudađộng từ trì hoãn, để lại sau; đùn đẩy (việc) cho người khác
변경byeongyeongdanh từ sự thay đổi, điều chỉnh
변경하다byeongyeonghadađộng từ thay đổi, điều chỉnh, sửa đổi
알리다allidađộng từ báo, cho biết, thông báo
전달하다jeondalhadađộng từ chuyển, truyền đạt, chuyển lời
송별회songbyeolhoedanh từ tiệc chia tay, tiệc tiễn
환영회hwanyeonghoedanh từ tiệc chào mừng, tiệc đón
마련하다maryeonhadađộng từ chuẩn bị, sắm sửa, lo liệu; xoay (tiền)
대중교통daejunggyotongdanh từ giao thông công cộng
교통 체증gyotong chejeungdanh từ tắc đường, ùn tắc giao thông
차가 막히다chaga makidacụm từ tắc đường, kẹt xe
안전벨트anjeonbelteudanh từ dây an toàn
운전면허unjeonmyeonheodanh từ bằng lái xe
승객seunggaekdanh từ hành khách
환승하다hwanseunghadađộng từ chuyển tuyến, đổi xe (xe buýt, tàu)
왕복wangbokdanh từ khứ hồi
편도pyeondodanh từ một chiều (chuyến đi)
탑승tapseungdanh từ sự lên (máy bay, tàu…)
탑승하다tapseunghadađộng từ lên (máy bay, tàu…)
출국chulgukdanh từ xuất cảnh, rời khỏi đất nước
입국ipgukdanh từ nhập cảnh
면세점myeonsejeomdanh từ cửa hàng miễn thuế
시차sichadanh từ chênh lệch múi giờ; lệch múi giờ (jet lag)
점차jeomchaphó từ dần dần, từ từ
마침내machimnaephó từ cuối cùng, rốt cuộc
겨우gyeouphó từ vừa kịp, suýt soát; chỉ, vẻn vẹn
간신히gansinhiphó từ khó khăn lắm mới, vừa kịp, chật vật
즉시jeuksiphó từ ngay lập tức, tức thì
당장dangjangphó từ ngay bây giờ, ngay lập tức; trước mắt
이미imiphó từ đã, rồi
일단ildanphó từ trước hết, tạm thời; một khi
종종jongjongphó từ thỉnh thoảng, đôi khi, lâu lâu
여전히yeojeonhiphó từ vẫn, vẫn như trước, vẫn như xưa
한동안handonganphó từ một thời gian, một dạo
평생pyeongsaengdanh từ cả đời, suốt đời
영원히yeongwonhiphó từ mãi mãi, vĩnh viễn
동시에dongsiephó từ đồng thời, cùng lúc
상당히sangdanghiphó từ khá, tương đối nhiều, đáng kể
굉장히goengjanghiphó từ rất, cực kỳ, vô cùng
대체로daecherophó từ nhìn chung, nói chung, phần lớn
충분히chungbunhiphó từ đầy đủ, đủ, thừa sức
완전히wanjeonhiphó từ hoàn toàn, trọn vẹn
전혀jeonhyeophó từ (không) hề, hoàn toàn (không)
결코gyeolkophó từ tuyệt đối không, không bao giờ
비록birokphó từ dù, mặc dù
만약manyakdanh từ nếu, giả sử, trong trường hợp
마치machiphó từ như thể, cứ như là, giống hệt
오히려ohiryeophó từ ngược lại, trái lại, thậm chí còn
차라리charariphó từ thà, thà rằng
그대로geudaerophó từ nguyên như vậy, y nguyên; không thay đổi
정확히jeonghwakiphó từ chính xác, đúng
분명히bunmyeonghiphó từ rõ ràng, chắc chắn
확실히hwaksilhiphó từ chắc chắn, rõ ràng
솔직히soljikiphó từ thành thật mà nói, thẳng thắn
실제로siljerophó từ thực tế, trên thực tế, thật sự
가득gadeukphó từ đầy, đầy ắp
적어도jeogeodophó từ ít nhất
그러므로geureomeuroliên từ vì vậy, do đó, cho nên
즉jeukphó từ tức là, nghĩa là, nói cách khác
예를 들어yereul deureocụm từ ví dụ, chẳng hạn
반면banmyeondanh từ mặt khác; trong khi đó, ngược lại
반면에banmyeonephó từ mặt khác, ngược lại, trái lại
한편hanpyeondanh từ một phía, một bên; trong khi đó, mặt khác
뿐만 아니라ppunman aniracụm từ không những ... mà còn
아무튼amuteunphó từ dù sao, dẫu sao, nói chung là
어쨌든eojjaetdeunphó từ dù sao, dù thế nào đi nữa
가리키다garikidađộng từ chỉ, chỉ vào; biểu thị, ám chỉ
갖추다gatchudađộng từ có, sở hữu, trang bị đầy đủ; chuẩn bị
숨기다sumgidađộng từ giấu, che giấu, giữ bí mật
겪다gyeokdađộng từ trải qua, gặp phải, chịu đựng
견디다gyeondidađộng từ chịu đựng, chịu, chống chọi
관리하다gwallihadađộng từ quản lý, chăm sóc, giữ gìn
구분하다gubunhadađộng từ phân biệt, nhận ra; phân chia, phân loại
기록하다girokadađộng từ ghi lại, ghi chép, lưu lại
기록girokdanh từ bản ghi chép, tư liệu; kỷ lục (thể thao)
나타내다natanaedađộng từ thể hiện, biểu thị, cho thấy
늘리다neullidađộng từ tăng, mở rộng, kéo dài
줄이다juridađộng từ giảm, cắt giảm; rút ngắn
대하다daehadađộng từ đối xử, đối đãi; đối mặt
돌리다dollidađộng từ xoay, quay; phát, chia; chạy (máy)
맞추다matchudađộng từ làm cho khớp, điều chỉnh, phối hợp; đặt (báo thức); lắp ráp
머무르다meomureudađộng từ ở lại, lưu lại
묶다mukdađộng từ buộc, cột, trói
바라보다barabodađộng từ nhìn, ngắm nhìn; nhìn nhận
반복하다banbokadađộng từ lặp lại, nhắc lại
발견하다balgyeonhadađộng từ phát hiện, tìm ra
발견balgyeondanh từ sự phát hiện, phát kiến
밝히다balkidađộng từ làm sáng tỏ, công bố, tiết lộ; chiếu sáng
보관하다bogwanhadađộng từ bảo quản, cất giữ, giữ gìn
부딪치다buditchidađộng từ va, đâm vào, va chạm; đối mặt (vấn đề)
비우다biudađộng từ làm trống, dọn sạch; bỏ trống (chỗ)
살펴보다salpyeobodađộng từ xem xét, xem kỹ, kiểm tra cẩn thận
상하다sanghadađộng từ bị hỏng, ôi thiu; bị tổn thương, bị hư hại
속다sokdađộng từ bị lừa, bị gạt
쌓이다ssaidađộng từ chất đống, được xếp chồng, tích tụ
없애다eopsaedađộng từ loại bỏ, xóa bỏ, khử
여기다yeogidađộng từ coi, xem như, cho là
연결하다yeongyeolhadađộng từ kết nối, nối
연결되다yeongyeoldoedađộng từ được kết nối, được nối; gọi được (điện thoại)
제출하다jechulhadađộng từ nộp, đệ trình
제출jechuldanh từ sự nộp, việc nộp
채우다chaeudađộng từ làm đầy, đổ đầy; bù (chỗ thiếu)
통하다tonghadađộng từ thông qua, đi qua; hợp nhau, hiểu nhau; được thông hiểu
꾸미다kkumidađộng từ trang trí; trang điểm, chưng diện; bịa (chuyện)
다투다datudađộng từ cãi nhau, tranh cãi; tranh giành
뛰어나다ttwieonadatính từ xuất sắc, vượt trội, giỏi
망가지다manggajidađộng từ bị hỏng, bị vỡ, bị phá hỏng
멈추다meomchudađộng từ dừng, ngừng, dừng lại
당기다danggidađộng từ kéo; dời lên sớm (ngày); thèm (món ăn)
바뀌다bakkwidađộng từ thay đổi, bị đổi; bị tráo
뽑다ppopdađộng từ nhổ, rút ra; chọn, bầu; tuyển (người)
시키다sikidađộng từ gọi (món ăn); bắt, sai (ai làm gì)
알맞다almatdatính từ phù hợp, thích hợp, vừa đúng
집중하다jipjunghadađộng từ tập trung
포함하다pohamhadađộng từ bao gồm, chứa
헷갈리다hetgallidađộng từ bị nhầm lẫn, lẫn lộn, rối
가능하다ganeunghadatính từ có thể, khả thi
불가능하다bulganeunghadatính từ không thể, bất khả thi
곤란하다gollanhadatính từ khó xử, khó khăn, gặp rắc rối
얕다yatdatính từ nông, cạn; nông cạn, hời hợt
놀랍다nollapdatính từ đáng ngạc nhiên, đáng kinh ngạc, tuyệt vời
당연하다dangyeonhadatính từ đương nhiên, hiển nhiên, lẽ dĩ nhiên
대단하다daedanhadatính từ giỏi, tuyệt vời, đáng nể; to tát, nghiêm trọng
드물다deumuldatính từ hiếm, hiếm có
흔하다heunhadatính từ phổ biến, thông thường, đâu cũng có
바람직하다baramjikadatính từ đáng mong muốn, nên, lý tưởng
풍부하다pungbuhadatính từ phong phú, dồi dào, giàu
분명하다bunmyeonghadatính từ rõ ràng, minh bạch; chắc chắn, hiển nhiên
심각하다simgakadatính từ nghiêm trọng, trầm trọng
옳다oltatính từ đúng, đúng đắn, phải
완벽하다wanbyeokadatính từ hoàn hảo, hoàn mỹ
자세하다jasehadatính từ chi tiết, tỉ mỉ, cặn kẽ
적절하다jeokjeolhadatính từ thích hợp, đúng mức, phù hợp
평범하다pyeongbeomhadatính từ bình thường, tầm thường, giản dị
평화롭다pyeonghwaropdatính từ thanh bình, yên bình
한가하다hangahadatính từ rảnh rỗi, nhàn rỗi, thong thả
단단하다dandanhadatính từ cứng, chắc, rắn chắc; vững chắc
딱딱하다ttakttakadatính từ cứng, cứng nhắc; khô khan, gượng gạo (không khí, giọng điệu)
식습관sikseupgwandanh từ thói quen ăn uống, chế độ ăn
식품sikpumdanh từ thực phẩm
조리법joribeopdanh từ công thức nấu ăn, cách chế biến
김장gimjangdanh từ kimjang, muối kimchi cho mùa đông
패스트푸드paeseuteupudeudanh từ đồ ăn nhanh
식욕sigyokdanh từ sự thèm ăn, khẩu vị
입맛immatdanh từ khẩu vị, sự thèm ăn; vị giác
입에 맞다ibe matdacụm từ hợp khẩu vị, vừa miệng
담백하다dambaekadatính từ thanh, thanh đạm, không ngấy
느끼하다neukkihadatính từ ngấy, béo ngậy, nhiều dầu mỡ; sến, dẻo miệng (người)
신선하다sinseonhadatính từ tươi, tươi mới; mới mẻ (ý tưởng)
유통 기한yutong gihandanh từ hạn sử dụng, hạn bán
채식chaesikdanh từ ăn chay, chế độ ăn chay
가정하다gajeonghadađộng từ giả định, giả sử
간섭ganseopdanh từ sự can thiệp, xen vào
간섭하다ganseopadađộng từ can thiệp, xen vào
강조하다gangjohadađộng từ nhấn mạnh
개선gaeseondanh từ sự cải thiện, cải tiến
개선하다gaeseonhadađộng từ cải thiện, làm tốt hơn
거래하다georaehadađộng từ giao dịch, buôn bán, làm ăn
검토하다geomtohadađộng từ xem xét, rà soát, kiểm tra
결론gyeollondanh từ kết luận
경고gyeonggodanh từ cảnh cáo, lời cảnh báo
경향gyeonghyangdanh từ khuynh hướng, xu hướng
고생gosaengdanh từ vất vả, khổ cực, gian khổ
공감gonggamdanh từ sự đồng cảm, thấu cảm; sự đồng tình
공감하다gonggamhadađộng từ đồng cảm, thấu cảm; đồng tình
공개하다gonggaehadađộng từ công khai, công bố, ra mắt
공통gongtongdanh từ chung, điểm chung (của tất cả)
관찰gwanchaldanh từ sự quan sát
관찰하다gwanchalhadađộng từ quan sát, theo dõi kỹ
구성guseongdanh từ cấu trúc, cơ cấu, bố cục
구성되다guseongdoedađộng từ gồm có, được cấu thành, được tạo thành
기여하다giyeohadađộng từ đóng góp, góp phần
기억gieokdanh từ trí nhớ, ký ức
기획하다gihoekadađộng từ lên kế hoạch, tổ chức (dự án, sự kiện)
긴급gingeupdanh từ khẩn cấp, cấp bách
대응daeeungdanh từ sự ứng phó, phản ứng (trước tình huống), đối sách
대응하다daeeunghadađộng từ ứng phó, đối phó, xử lý
대조daejodanh từ sự tương phản; sự đối chiếu, so sánh
대표하다daepyohadađộng từ đại diện, tiêu biểu cho
도입doipdanh từ sự đưa vào, áp dụng (chế độ, công nghệ)
도입하다doipadađộng từ đưa vào, áp dụng (chế độ, công nghệ)
등장deungjangdanh từ sự xuất hiện, ra mắt (lên sân khấu), sự ra đời
등장하다deungjanghadađộng từ xuất hiện, ra mắt, ra đời
마련maryeondanh từ sự chuẩn bị, lo liệu (tiền, nhà…); lẽ đương nhiên (trong -기 마련이다)
매력이 있다maeryeogi itdacụm từ có sức hút, quyến rũ, hấp dẫn
명령myeongnyeongdanh từ mệnh lệnh
무시하다musihadađộng từ phớt lờ, làm ngơ; coi thường
묘사하다myosahadađộng từ miêu tả, mô tả, khắc họa
반응baneungdanh từ phản ứng, sự hưởng ứng
반응하다baneunghadađộng từ phản ứng, đáp lại
방해banghaedanh từ sự cản trở, quấy rầy, làm phiền
방해하다banghaehadađộng từ làm phiền, quấy rầy, cản trở
변경되다byeongyeongdoedađộng từ bị thay đổi, được điều chỉnh
보장하다bojanghadađộng từ bảo đảm, đảm bảo
보충하다bochunghadađộng từ bổ sung, bù đắp
부담budamdanh từ gánh nặng, áp lực; chi phí (phải gánh)
부담스럽다budamseureopdatính từ nặng nề, thấy áp lực, ngại (vì quá mức)
분류하다bullyuhadađộng từ phân loại, sắp xếp
분위기bunwigidanh từ bầu không khí, tâm trạng, không khí
불평bulpyeongdanh từ lời phàn nàn, sự cằn nhằn, bất mãn
불평하다bulpyeonghadađộng từ phàn nàn, càu nhàu
비판bipandanh từ sự phê phán, phê bình
비판하다bipanhadađộng từ phê phán, phê bình
사용sayongdanh từ sự sử dụng
사용법sayongbeopdanh từ cách sử dụng, hướng dẫn sử dụng
생산되다saengsandoedađộng từ được sản xuất, được chế tạo
선발seonbaldanh từ sự tuyển chọn (người), lựa chọn
설득seoldeukdanh từ sự thuyết phục
설득하다seoldeukadađộng từ thuyết phục
설정seoljeongdanh từ cài đặt, thiết lập; sự đặt ra (mục tiêu)
소개되다sogaedoedađộng từ được giới thiệu, được đưa lên (truyền hình, báo chí)
소유soyudanh từ sự sở hữu, quyền sở hữu
수집sujipdanh từ sự sưu tầm, thu thập
수집하다sujipadađộng từ thu thập, sưu tầm
습득하다seupdeukadađộng từ tiếp thu, lĩnh hội (kỹ năng, kiến thức)
시도sidodanh từ sự thử, nỗ lực, lần thử
시도하다sidohadađộng từ thử, thử làm
실시하다silsihadađộng từ thực hiện, tiến hành, thực thi
악화되다akhwadoedađộng từ trở nên xấu đi, trầm trọng hơn, chuyển biến xấu
안정anjeongdanh từ sự ổn định (công việc, giá cả…)
안정되다anjeongdoedađộng từ ổn định, đi vào ổn định
압력amnyeokdanh từ áp lực, sức ép
연구소yeongusodanh từ viện nghiên cứu, trung tâm nghiên cứu, phòng thí nghiệm
완성wanseongdanh từ sự hoàn thành
완성하다wanseonghadađộng từ hoàn thành, làm xong (sản phẩm)
요약하다yoyakadađộng từ tóm tắt, tóm lược
우려uryeodanh từ sự lo ngại, mối lo
운영unyeongdanh từ sự vận hành, điều hành, hoạt động (của doanh nghiệp, cơ sở)
운영하다unyeonghadađộng từ điều hành, vận hành, kinh doanh
위협wihyeopdanh từ mối đe dọa, sự uy hiếp
유지yujidanh từ sự duy trì, giữ gìn
유지하다yujihadađộng từ duy trì, giữ
의존uijondanh từ sự phụ thuộc, sự lệ thuộc
이동idongdanh từ sự di chuyển, đi lại, chuyển dời
이동하다idonghadađộng từ di chuyển, đi (sang chỗ khác)
인정injeongdanh từ sự công nhận, thừa nhận
인출하다inchulhadađộng từ rút (tiền)
입력하다imnyeokadađộng từ nhập (dữ liệu), gõ vào
자극jageukdanh từ sự kích thích; động lực, nguồn cảm hứng
작용jagyongdanh từ tác dụng, tác động, chức năng
적용하다jeogyonghadađộng từ áp dụng (quy tắc, phương pháp, kiến thức)
전망jeonmangdanh từ triển vọng, viễn cảnh; tầm nhìn, quang cảnh
전환jeonhwandanh từ sự chuyển đổi, thay đổi (hướng)
점검jeomgeomdanh từ sự kiểm tra, bảo trì, rà soát
점검하다jeomgeomhadađộng từ kiểm tra, rà soát
정의jeonguidanh từ định nghĩa
제작jejakdanh từ sự sản xuất, chế tác (phim, chương trình, sản phẩm)
제작하다jejakadađộng từ sản xuất, làm, chế tác (phim, chương trình, sản phẩm)
조절하다jojeolhadađộng từ điều chỉnh, điều tiết (lượng, mức độ)
조정하다jojeonghadađộng từ điều chỉnh, dàn xếp, sắp xếp lại
존재감jonjaegamdanh từ sự hiện diện, cảm giác tồn tại
주목jumokdanh từ sự chú ý, quan tâm
주목하다jumokadađộng từ chú ý, theo dõi sát
중단하다jungdanhadađộng từ dừng, ngừng, tạm hoãn
증명하다jeungmyeonghadađộng từ chứng minh, xác minh
지적하다jijeokadađộng từ chỉ ra; phê bình, nhắc nhở
지속되다jisokdoedađộng từ kéo dài, tiếp diễn, được duy trì
지시jisidanh từ chỉ thị, sự chỉ đạo, mệnh lệnh
진출jinchuldanh từ sự tiến vào, thâm nhập (thị trường, lĩnh vực); sự lọt vào (vòng sau)
참고chamgodanh từ sự tham khảo
참고하다chamgohadađộng từ tham khảo
창조changjodanh từ sự sáng tạo, tạo ra
처리cheoridanh từ sự xử lý, giải quyết
추천chucheondanh từ sự giới thiệu, đề cử, gợi ý
추천하다chucheonhadađộng từ giới thiệu, gợi ý, đề cử
출신chulsindanh từ xuất thân, gốc gác (quê quán, trường học…)
충돌chungdoldanh từ sự va chạm, đâm nhau; xung đột
측면cheungmyeondanh từ mặt bên, sườn; khía cạnh
통과하다tonggwahadađộng từ đi qua; vượt qua, đỗ (kỳ thi), được thông qua (dự luật)
통제tongjedanh từ sự kiểm soát, hạn chế, cấm
파악하다paakadađộng từ nắm bắt, hiểu rõ
표시pyosidanh từ dấu, ký hiệu, sự đánh dấu; sự biểu lộ (cảm xúc)
표시하다pyosihadađộng từ đánh dấu, ghi rõ; biểu thị, bày tỏ
해소하다haesohadađộng từ giải tỏa, giải quyết, xua tan (căng thẳng, vấn đề)
향상hyangsangdanh từ sự cải thiện, tiến bộ, nâng cao
향상되다hyangsangdoedađộng từ được cải thiện, được nâng cao, tiến bộ
협상hyeopsangdanh từ sự đàm phán, thương lượng
확대hwakdaedanh từ sự mở rộng, tăng cường; phóng to
확대하다hwakdaehadađộng từ mở rộng, phóng to
확산hwaksandanh từ sự lan rộng, lây lan, khuếch tán
확인되다hwagindoedađộng từ được xác nhận, được xác minh
활용hwaryongdanh từ sự tận dụng, vận dụng; (ngữ pháp) sự chia đuôi
활용하다hwaryonghadađộng từ tận dụng, vận dụng
회복되다hoebokdoedađộng từ hồi phục, được khôi phục
훈련hullyeondanh từ sự huấn luyện, tập luyện
훈련하다hullyeonhadađộng từ huấn luyện, tập luyện
흥분하다heungbunhadađộng từ phấn khích; kích động, nổi nóng
헬스장helseujangdanh từ phòng gym, phòng tập thể hình
배구baegudanh từ bóng chuyền
골프golpeudanh từ gôn, golf
마라톤maratondanh từ chạy marathon
요가yogadanh từ yoga
줄넘기julleomgidanh từ nhảy dây
조깅jogingdanh từ chạy bộ (jogging)
스트레칭seuteurechingdanh từ giãn cơ, kéo giãn
체력cheryeokdanh từ thể lực, sức bền
땀을 흘리다ttameul heullidacụm từ đổ mồ hôi
규칙적gyuchikjeokdanh từ có quy luật, đều đặn, có hệ thống
꾸준하다kkujunhadatính từ đều đặn, bền bỉ, kiên trì
응원단eungwondandanh từ đội cổ vũ
상대 팀sangdae timdanh từ đội đối phương, đội bạn
점수를 내다jeomsureul naedacụm từ ghi điểm, ghi bàn
득점deukjeomdanh từ sự ghi điểm, số điểm ghi được
비기다bigidađộng từ hòa (trong trận đấu)
과학 기술gwahak gisuldanh từ khoa học kỹ thuật, khoa học công nghệ
발명balmyeongdanh từ sự phát minh
발명하다balmyeonghadađộng từ phát minh
발명품balmyeongpumdanh từ vật phát minh, sáng chế
장치jangchidanh từ thiết bị, trang thiết bị, cơ cấu
로봇robotdanh từ rô-bốt, người máy
인공 지능ingong jineungdanh từ trí tuệ nhân tạo, AI
정보화jeongbohwadanh từ tin học hóa, thông tin hóa (chuyển sang xã hội thông tin)
통신tongsindanh từ viễn thông, liên lạc, sóng (điện thoại)
우주ujudanh từ vũ trụ, không gian
행성haengseongdanh từ hành tinh
지구촌jiguchondanh từ ngôi làng toàn cầu, cả thế giới
산업saneopdanh từ công nghiệp, ngành (sản xuất, kinh tế)
원료wollyodanh từ nguyên liệu (thô)
문자 메시지munja mesijidanh từ tin nhắn (điện thoại)
통화 중tonghwa jungdanh từ đang nói chuyện điện thoại, máy bận
음성 메시지eumseong mesijidanh từ tin nhắn thoại, hộp thư thoại
연결yeongyeoldanh từ sự kết nối, liên kết
끊어지다kkeuneojidađộng từ bị cắt, bị ngắt (liên lạc); bị đứt (dây)
답장하다dapjanghadađộng từ trả lời, hồi âm (tin nhắn, thư)
시절sijeoldanh từ thời, thời kỳ, quãng thời gian (trong đời)
어린 시절eorin sijeoldanh từ thời thơ ấu
학창 시절hakchang sijeoldanh từ thời đi học, thời học sinh
초반chobandanh từ giai đoạn đầu, phần đầu; đầu (tuổi 20…)
중반jungbandanh từ giai đoạn giữa; giữa (tuổi 30…)
후반hubandanh từ hiệp hai, nửa sau, giai đoạn sau
상반기sangbangidanh từ nửa đầu năm, sáu tháng đầu năm
하반기habangidanh từ nửa cuối năm, sáu tháng cuối năm
분기bungidanh từ quý (trong năm)
연도yeondodanh từ năm (tính như một kỳ, ví dụ năm tài chính, năm học)
월말wolmaldanh từ cuối tháng
그동안geudongandanh từ thời gian qua, suốt thời gian đó, trong lúc đó
당일dangildanh từ ngày hôm đó, trong ngày, chính ngày đó
전날jeonnaldanh từ ngày hôm trước
다음날daeumnaldanh từ ngày hôm sau
대표적daepyojeokdanh từ tiêu biểu, điển hình
일반적ilbanjeokdanh từ thông thường, phổ biến, nói chung
일반ilbandanh từ thông thường, phổ thông, công chúng
특수teuksudanh từ đặc biệt, đặc thù
보편적bopyeonjeokdanh từ phổ biến, phổ quát
상대적sangdaejeokdanh từ tương đối, mang tính so sánh
절대적jeoldaejeokdanh từ tuyệt đối, hoàn toàn
구체적guchejeokdanh từ cụ thể, chi tiết
적극jeokgeukdanh từ tích cực, hết mình
본격적bongyeokjeokdanh từ chính thức, thực sự, toàn diện
자연스럽다jayeonseureopdatính từ tự nhiên, không gượng ép
부자연스럽다bujayeonseureopdatính từ không tự nhiên, gượng gạo, ngượng
감각gamgakdanh từ cảm giác, giác quan; gu, khiếu
상식적sangsikjeokdanh từ hợp lẽ thường, theo lẽ thường, hợp lý
기술적gisuljeokdanh từ thuộc về kỹ thuật, về mặt kỹ thuật
적성jeokseongdanh từ năng khiếu, sự phù hợp (với nghề, ngành)
재능jaeneungdanh từ tài năng, năng khiếu
소질sojildanh từ tố chất, năng khiếu bẩm sinh
취향chwihyangdanh từ sở thích, gu, khẩu vị
선호seonhodanh từ sự ưa chuộng, ưu tiên
선호하다seonhohadađộng từ ưa chuộng, thích hơn
특기teukgidanh từ năng khiếu đặc biệt, sở trường
위주wijudanh từ lấy… làm chính, chủ yếu, tập trung vào
수단sudandanh từ phương tiện, cách thức
도구dogudanh từ dụng cụ, công cụ
물질muljildanh từ vật chất, chất
단계dangyedanh từ giai đoạn, bước
과반수gwabansudanh từ quá bán, quá nửa, đa số
다수dasudanh từ đa số, số đông
소수sosudanh từ thiểu số, số ít
대다수daedasudanh từ đại đa số, phần lớn
상당수sangdangsudanh từ số lượng đáng kể, khá nhiều
개인정보gaeinjeongbodanh từ thông tin cá nhân, dữ liệu cá nhân
경쟁률gyeongjaengnyuldanh từ tỷ lệ cạnh tranh, tỷ lệ chọi
고유어goyueodanh từ từ thuần Hàn
공공요금gonggongyogeumdanh từ phí dịch vụ công cộng (điện, nước, ga…)
근로자geullojadanh từ người lao động, công nhân viên
노동nodongdanh từ lao động
노동자nodongjadanh từ người lao động, công nhân
농업nongeopdanh từ nông nghiệp
대중daejungdanh từ đại chúng, công chúng, quần chúng
대중문화daejungmunhwadanh từ văn hóa đại chúng
맞벌이matbeoridanh từ cả hai vợ chồng cùng đi làm
무역muyeokdanh từ thương mại, mậu dịch
문명munmyeongdanh từ nền văn minh
민족minjokdanh từ dân tộc
보행자bohaengjadanh từ người đi bộ
산업화saneophwadanh từ công nghiệp hóa
생계saenggyedanh từ sinh kế, kế sinh nhai
수명sumyeongdanh từ tuổi thọ; tuổi thọ (sản phẩm)
외래어oeraeeodanh từ từ ngoại lai, từ mượn
인류illyudanh từ nhân loại, loài người
임금imgeumdanh từ tiền lương, tiền công
자연 보호jayeon bohodanh từ bảo vệ thiên nhiên, bảo vệ môi trường
지역jiyeokdanh từ khu vực, vùng, địa phương
지역 사회jiyeok sahoedanh từ cộng đồng địa phương
지방jibangdanh từ tỉnh lẻ, địa phương (ngoài Seoul); vùng
부하buhadanh từ cấp dưới, thuộc hạ
회장hoejangdanh từ chủ tịch (công ty, tập đoàn, hội)
경영gyeongyeongdanh từ sự kinh doanh, quản lý, điều hành (doanh nghiệp)
야근yageundanh từ làm thêm giờ ban đêm, làm muộn
야근하다yageunhadađộng từ làm thêm giờ (buổi tối), làm muộn
급여geubyeodanh từ tiền lương, lương
보너스boneoseudanh từ tiền thưởng
구직gujikdanh từ sự tìm việc
지원서jiwonseodanh từ đơn xin, hồ sơ ứng tuyển
면접관myeonjeopgwandanh từ người phỏng vấn
채용하다chaeyonghadađộng từ tuyển dụng, thuê
모집하다mojipadađộng từ tuyển, chiêu mộ (người ứng tuyển, thành viên)
불합격bulhapgyeokdanh từ thi trượt, không đỗ, bị loại
승진하다seungjinhadađộng từ thăng chức, được thăng tiến
퇴직toejikdanh từ sự nghỉ việc, nghỉ hưu
퇴직하다toejikadađộng từ nghỉ việc, nghỉ hưu (rời một công việc)
은퇴하다euntoehadađộng từ về hưu, giải nghệ
사직서sajikseodanh từ đơn xin nghỉ việc, đơn từ chức
해고haegodanh từ sự sa thải, đuổi việc, cắt giảm nhân sự
실업sireopdanh từ sự thất nghiệp
실직siljikdanh từ sự mất việc
알바albadanh từ việc làm thêm, việc bán thời gian
정규직jeonggyujikdanh từ nhân viên chính thức, biên chế
계약직gyeyakjikdanh từ nhân viên hợp đồng (có thời hạn)
계약하다gyeyakadađộng từ ký hợp đồng
보고bogodanh từ sự báo cáo
결재gyeoljaedanh từ sự phê duyệt, ký duyệt (của cấp trên)
협조hyeopjodanh từ sự hợp tác, phối hợp, giúp đỡ
협력hyeomnyeokdanh từ sự hợp tác, cộng tác
회계hoegyedanh từ kế toán
기획gihoekdanh từ sự lên kế hoạch, kế hoạch (dự án)
마케팅maketingdanh từ tiếp thị, marketing
홍보하다hongbohadađộng từ quảng bá, truyền thông, PR
광고하다gwanggohadađộng từ quảng cáo
실적siljeokdanh từ thành tích (công việc), kết quả kinh doanh
인쇄하다inswaehadađộng từ in, in ấn
판사pansadanh từ thẩm phán
엔지니어enjinieodanh từ kỹ sư
프로그래머peurogeuraemeodanh từ lập trình viên
수의사suuisadanh từ bác sĩ thú y
상인sangindanh từ thương nhân, người buôn bán, tiểu thương
통역tongyeokdanh từ phiên dịch, thông dịch; người phiên dịch
업체eopchedanh từ công ty, doanh nghiệp (nhà cung cấp, đối tác)
중소기업jungsogieopdanh từ doanh nghiệp vừa và nhỏ
제조jejodanh từ sự chế tạo, sản xuất
수출하다suchulhadađộng từ xuất khẩu
거래처georaecheodanh từ đối tác, khách hàng (doanh nghiệp)
매출maechuldanh từ doanh thu, doanh số
경쟁하다gyeongjaenghadađộng từ cạnh tranh
경쟁력gyeongjaengnyeokdanh từ sức cạnh tranh, năng lực cạnh tranh
창업changeopdanh từ sự khởi nghiệp, thành lập công ty
투자하다tujahadađộng từ đầu tư
예금yegeumdanh từ tiền gửi (ngân hàng), tiết kiệm
입금하다ipgeumhadađộng từ nộp tiền, chuyển tiền vào (tài khoản)
출금chulgeumdanh từ sự rút tiền
송금하다songgeumhadađộng từ gửi tiền, chuyển tiền (kiều hối)
이체ichedanh từ chuyển khoản (ngân hàng)
이체하다ichehadađộng từ chuyển khoản
환전하다hwanjeonhadađộng từ đổi tiền (ngoại tệ)
대출하다daechulhadađộng từ cho vay, vay (tiền); mượn (sách thư viện)
서명하다seomyeonghadađộng từ ký tên
잔액janaekdanh từ số dư
발급하다balgeupadađộng từ cấp, phát hành (thẻ, giấy chứng nhận, giấy tờ)
납부하다napbuhadađộng từ nộp, đóng (thuế, phí, hóa đơn)
우편upyeondanh từ bưu chính, thư từ qua bưu điện
진료jillyodanh từ sự khám chữa bệnh, khám bệnh
진단jindandanh từ sự chẩn đoán
진단서jindanseodanh từ giấy chẩn đoán, giấy khám bệnh
처방cheobangdanh từ đơn thuốc, sự kê đơn
치료받다chiryobatdađộng từ được điều trị, được chữa trị
수술하다susulhadađộng từ phẫu thuật, mổ
응급eunggeupdanh từ cấp cứu, khẩn cấp
한의원hanuiwondanh từ phòng khám Đông y Hàn Quốc
보건소bogeonsodanh từ trung tâm y tế công cộng, trạm y tế
접수하다jeopsuhadađộng từ đăng ký, làm thủ tục tiếp nhận; tiếp nhận (hồ sơ)
재채기jaechaegidanh từ cái hắt hơi, sự hắt xì
복통boktongdanh từ đau bụng
변비byeonbidanh từ táo bón
소화불량sohwabullyangdanh từ chứng khó tiêu
구토gutodanh từ nôn mửa
염증yeomjeungdanh từ chứng viêm, nhiễm trùng
식중독sikjungdokdanh từ ngộ độc thực phẩm
질환jilhwandanh từ bệnh, bệnh tật, chứng bệnh
세균segyundanh từ vi khuẩn, vi trùng
감염gamyeomdanh từ sự lây nhiễm, nhiễm trùng
전염jeonyeomdanh từ sự truyền nhiễm, lây lan (bệnh)
예방 주사yebang jusadanh từ tiêm phòng, mũi tiêm vắc-xin
알약allyakdanh từ thuốc viên
연고yeongodanh từ thuốc mỡ
소독sodokdanh từ sự khử trùng, sát trùng
소독하다sodokadađộng từ khử trùng, sát trùng
복용하다bogyonghadađộng từ uống (thuốc), dùng thuốc
영양제yeongyangjedanh từ thuốc bổ, thực phẩm bổ sung, vitamin
비타민bitamindanh từ vitamin
체중chejungdanh từ thể trọng, cân nặng
불면증bulmyeonjeungdanh từ chứng mất ngủ
우울증uuljeungdanh từ bệnh trầm cảm
비만bimandanh từ béo phì
흡연heubyeondanh từ sự hút thuốc
금연하다geumyeonhadađộng từ bỏ thuốc lá, kiêng hút thuốc
음주eumjudanh từ việc uống rượu bia
의료uiryodanh từ y tế, chăm sóc sức khỏe
의학uihakdanh từ y học, y khoa
뺨ppyamdanh từ má, gò má
손바닥sonbadakdanh từ lòng bàn tay
주먹jumeokdanh từ nắm đấm
염색하다yeomsaekadađộng từ nhuộm (tóc, vải)
파마pamadanh từ uốn tóc
액세서리aekseseoridanh từ phụ kiện, trang sức
소매somaedanh từ tay áo
수수하다susuhadatính từ giản dị, mộc mạc, không cầu kỳ (về vẻ ngoài)
세련되다seryeondoedatính từ sành điệu, tinh tế, thanh lịch
촌스럽다chonseureopdatính từ quê mùa, lỗi mốt, sến
오피스텔opiseuteldanh từ officetel (căn hộ studio dùng để ở hoặc làm văn phòng)
세입자seipjadanh từ người thuê nhà
나르다nareudađộng từ khuân, chở, vận chuyển (đồ từ nơi này sang nơi khác)
정돈jeongdondanh từ sự sắp xếp gọn gàng, chỉnh đốn
배치baechidanh từ sự bố trí, sắp đặt, sắp xếp
교체하다gyochehadađộng từ thay, thay thế (bộ phận)
환기하다hwangihadađộng từ thông gió, làm thoáng khí
냉방naengbangdanh từ điều hòa làm mát, máy lạnh
보일러boilleodanh từ nồi hơi, hệ thống sưởi trong nhà
대문daemundanh từ cổng chính, cổng nhà
전등jeondeungdanh từ đèn điện
다리미darimidanh từ bàn là, bàn ủi
생활용품saenghwallyongpumdanh từ đồ dùng sinh hoạt, nhu yếu phẩm
아늑하다aneukadatính từ ấm cúng
쾌적하다kwaejeokadatính từ dễ chịu, thoáng đãng, thoải mái (môi trường)
파출소pachulsodanh từ đồn cảnh sát nhỏ, trạm cảnh sát khu vực
체류cheryudanh từ sự lưu trú, cư trú (tại nơi nào đó)
안내문annaemundanh từ thông báo, bảng hướng dẫn
공지gongjidanh từ thông báo
이용객iyonggaekdanh từ khách sử dụng, hành khách, khách tham quan (của một cơ sở)
이용자iyongjadanh từ người dùng, người sử dụng
탈퇴하다taltoehadađộng từ rút khỏi, rời (nhóm, tư cách thành viên)
휴관hyugwandanh từ ngày nghỉ, đóng cửa (bảo tàng, thư viện…)
입장하다ipjanghadađộng từ vào cửa, vào (địa điểm), được vào
전통적jeontongjeokdanh từ mang tính truyền thống, truyền thống
풍습pungseupdanh từ phong tục, tập tục
관습gwanseupdanh từ tập quán, tục lệ
공손하다gongsonhadatính từ lễ phép, cung kính, nhã nhặn
높임말nopimmaldanh từ kính ngữ, lời nói kính trọng
존중하다jonjunghadađộng từ tôn trọng, coi trọng
세뱃돈sebaetdondanh từ tiền mừng tuổi (lì xì sau khi lạy chào năm mới)
조상josangdanh từ tổ tiên
축의금chuguigeumdanh từ tiền mừng (đám cưới)
하객hagaekdanh từ khách mời (dự đám cưới)
민속minsokdanh từ dân gian, phong tục dân gian
유적yujeokdanh từ di tích
유물yumuldanh từ di vật, cổ vật
역사적yeoksajeokdanh từ mang tính lịch sử, lịch sử
전설jeonseoldanh từ truyền thuyết, huyền thoại
미신misindanh từ mê tín
상징하다sangjinghadađộng từ tượng trưng, biểu tượng cho
의미하다uimihadađộng từ có nghĩa là, mang ý nghĩa
고유goyudanh từ vốn có, đặc trưng, riêng (của)
다양성dayangseongdanh từ tính đa dạng, sự đa dạng
문화 충격munhwa chunggyeokdanh từ sốc văn hóa
예술가yesulgadanh từ nghệ sĩ, nhà nghệ thuật
전시하다jeonsihadađộng từ trưng bày, triển lãm
공연하다gongyeonhadađộng từ biểu diễn, trình diễn
음악회eumakhoedanh từ buổi hòa nhạc (nhất là nhạc cổ điển), buổi độc tấu
곡gokdanh từ bài hát, bản nhạc, khúc nhạc
관람하다gwallamhadađộng từ xem, thưởng thức (buổi diễn, trận đấu, triển lãm)
관람객gwallamgaekdanh từ khách tham quan, khán giả (triển lãm, buổi biểu diễn)
감상하다gamsanghadađộng từ thưởng thức (nghệ thuật, âm nhạc, phim)
소설가soseolgadanh từ nhà văn, tiểu thuyết gia
동호회donghohoedanh từ câu lạc bộ, hội nhóm cùng sở thích
봉사bongsadanh từ công việc tình nguyện, sự phục vụ
자원봉사자jawonbongsajadanh từ tình nguyện viên
숙박sukbakdanh từ việc lưu trú, chỗ nghỉ qua đêm
언론eollondanh từ báo chí, giới truyền thông
방송하다bangsonghadađộng từ phát sóng, phát thanh, truyền hình
보도하다bodohadađộng từ đưa tin, đăng tin (báo chí)
시청률sicheongnyuldanh từ tỷ suất người xem, rating truyền hình
독자dokjadanh từ độc giả, người đọc
예능yeneungdanh từ chương trình giải trí, show thực tế
다큐멘터리dakyumenteoridanh từ phim tài liệu
스타seutadanh từ ngôi sao, người nổi tiếng
화제hwajedanh từ chủ đề bàn tán, đề tài nóng
사망samangdanh từ sự tử vong, cái chết
부상busangdanh từ chấn thương, vết thương
피해자pihaejadanh từ nạn nhân, người bị hại
인터뷰하다inteobyuhadađộng từ phỏng vấn, trả lời phỏng vấn
여론yeorondanh từ dư luận, ý kiến công chúng
설문 조사seolmun josadanh từ khảo sát, điều tra bằng bảng hỏi
통계tonggyedanh từ thống kê
삭제하다sakjehadađộng từ xóa, loại bỏ
영상yeongsangdanh từ video, đoạn phim, hình ảnh
온라인ollaindanh từ trực tuyến, online
오프라인opeuraindanh từ ngoại tuyến, gặp trực tiếp
사회적sahoejeokdanh từ mang tính xã hội, (thuộc) xã hội
투표하다tupyohadađộng từ bỏ phiếu, bầu cử
법률beomnyuldanh từ pháp luật, luật
규정gyujeongdanh từ quy định, điều lệ
정책jeongchaekdanh từ chính sách
위반하다wibanhadađộng từ vi phạm (quy định, luật)
처벌cheobeoldanh từ hình phạt, sự xử phạt
처벌하다cheobeolhadađộng từ xử phạt, trừng phạt
범인beomindanh từ thủ phạm, tội phạm, hung thủ
소매치기somaechigidanh từ kẻ móc túi; việc móc túi
사기sagidanh từ lừa đảo, sự lừa gạt
피해를 입다pihaereul ipdacụm từ bị thiệt hại, bị hại
재판jaepandanh từ phiên tòa, việc xét xử
허가heogadanh từ sự cho phép, giấy phép
도덕dodeokdanh từ đạo đức
양보하다yangbohadađộng từ nhường, nhượng bộ
평등하다pyeongdeunghadatính từ bình đẳng
차별하다chabyeolhadađộng từ phân biệt đối xử
인권ingwondanh từ nhân quyền, quyền con người
통일tongildanh từ thống nhất, tái thống nhất
국제적gukjejeokdanh từ mang tính quốc tế, toàn cầu
고령화goryeonghwadanh từ già hóa dân số
중년jungnyeondanh từ trung niên
성인seongindanh từ người trưởng thành, người lớn
노후nohudanh từ tuổi già, những năm sau khi nghỉ hưu
복지bokjidanh từ phúc lợi
혜택hyetaekdanh từ ưu đãi, lợi ích, quyền lợi
기부하다gibuhadađộng từ quyên góp, hiến tặng, đóng góp
해결책haegyeolchaekdanh từ giải pháp, cách giải quyết
대책daechaekdanh từ biện pháp, đối sách
변화하다byeonhwahadađộng từ biến đổi, thay đổi
발달하다baldalhadađộng từ phát triển, tiến bộ
감소하다gamsohadađộng từ giảm, suy giảm
경제적gyeongjejeokdanh từ (thuộc) kinh tế; tiết kiệm, kinh tế
소비하다sobihadađộng từ tiêu thụ, tiêu dùng, tiêu tốn
절약jeoryakdanh từ sự tiết kiệm
낭비하다nangbihadađộng từ lãng phí
재산jaesandanh từ tài sản, của cải
할부halbudanh từ trả góp
환불하다hwanbulhadađộng từ hoàn tiền
반품banpumdanh từ trả hàng, hàng trả lại
불량품bullyangpumdanh từ hàng lỗi, sản phẩm kém chất lượng
신제품sinjepumdanh từ sản phẩm mới
판매panmaedanh từ sự bán hàng, việc bán
구매gumaedanh từ sự mua, việc mua hàng
구매하다gumaehadađộng từ mua
구입guipdanh từ sự mua, việc mua sắm
매연maeyeondanh từ khói thải, khói bụi
습도seupdodanh từ độ ẩm
생태계saengtaegyedanh từ hệ sinh thái
장바구니jangbagunidanh từ giỏ đi chợ, túi mua sắm dùng nhiều lần; giỏ hàng (mua sắm trực tuyến)
보존bojondanh từ sự bảo tồn, gìn giữ
파괴pagoedanh từ sự phá hủy, phá hoại
자연재해jayeonjaehaedanh từ thiên tai
재난jaenandanh từ thảm họa, tai ương
산불sanbuldanh từ cháy rừng
대피daepidanh từ sự sơ tán, lánh nạn
해변haebyeondanh từ bãi biển, bờ biển
열매yeolmaedanh từ quả (của cây), trái; thành quả
뿌리ppuridanh từ rễ; cội nguồn, gốc rễ
곤충gonchungdanh từ côn trùng
야생yasaengdanh từ hoang dã; (sống) trong tự nhiên
멸종myeoljongdanh từ sự tuyệt chủng
농사nongsadanh từ việc đồng áng, nghề nông
유치원yuchiwondanh từ trường mẫu giáo
교양gyoyangdanh từ sự hiểu biết, học thức, phong thái có văn hóa; môn đại cương
강의하다ganguihadađộng từ giảng dạy, giảng bài, đứng lớp
학부모hakbumodanh từ phụ huynh học sinh
입시ipsidanh từ thi tuyển sinh, kỳ thi đầu vào (đại học)
학습hakseupdanh từ sự học tập
논문nonmundanh từ luận văn, luận án, bài báo khoa học
실험하다silheomhadađộng từ làm thí nghiệm, thử nghiệm
휴학하다hyuhakadađộng từ bảo lưu (việc học), tạm nghỉ học
유학하다yuhakadađộng từ du học
어학연수eohangnyeonsudanh từ khóa học ngôn ngữ (ở nước ngoài), du học tiếng
교환 학생gyohwan haksaengdanh từ sinh viên trao đổi
학위hagwidanh từ học vị, bằng cấp
입학식iphaksikdanh từ lễ nhập học, lễ khai giảng
예습yeseupdanh từ sự chuẩn bị bài trước, xem trước bài
익히다ikidađộng từ học, thuần thục, làm quen; nấu chín
교훈gyohundanh từ bài học, lời răn; khẩu hiệu của trường
가르침gareuchimdanh từ lời dạy, sự dạy dỗ
지도하다jidohadađộng từ hướng dẫn, huấn luyện, chỉ dạy
메모하다memohadađộng từ ghi chép, ghi lại
멀어지다meoreojidađộng từ xa cách, dần xa nhau; trở nên xa
연애하다yeonaehadađộng từ yêu đương, hẹn hò
연인yeonindanh từ người yêu; cặp đôi, tình nhân
커플keopeuldanh từ cặp đôi (yêu nhau)
첫사랑cheotsarangdanh từ mối tình đầu
고백하다gobaekadađộng từ tỏ tình; thú nhận, thú tội
이별하다ibyeolhadađộng từ chia ly, từ biệt; chia tay
이혼하다ihonhadađộng từ ly hôn
배우자baeujadanh từ vợ/chồng, người phối ngẫu
신혼sinhondanh từ thời tân hôn, những năm đầu hôn nhân
외삼촌oesamchondanh từ cậu (anh/em trai của mẹ)
며느리myeoneuridanh từ con dâu
사위sawidanh từ con rể
보살피다bosalpidađộng từ chăm sóc, trông nom
효도하다hyodohadađộng từ hiếu thảo, báo hiếu
다툼datumdanh từ sự cãi vã, tranh chấp
말다툼maldatumdanh từ cãi nhau, cãi cọ
화해hwahaedanh từ sự hòa giải, làm lành
용서yongseodanh từ sự tha thứ
신뢰하다silloehadađộng từ tin tưởng, tín nhiệm
배신baesindanh từ sự phản bội
배신하다baesinhadađộng từ phản bội
충고하다chunggohadađộng từ khuyên, khuyên nhủ thẳng thắn, cảnh báo
조언하다joeonhadađộng từ khuyên, cho lời khuyên
상담하다sangdamhadađộng từ tư vấn, trao đổi xin ý kiến
거절geojeoldanh từ sự từ chối, khước từ
야단치다yadanchidađộng từ mắng, la mắng
혼내다honnaedađộng từ mắng, la rầy, phạt
위로wirodanh từ sự an ủi
격려gyeongnyeodanh từ sự khích lệ, động viên
응원eungwondanh từ sự cổ vũ, ủng hộ
교류gyoryudanh từ sự giao lưu, trao đổi
대화하다daehwahadađộng từ trò chuyện, đối thoại
의사소통uisasotongdanh từ giao tiếp, sự truyền đạt ý
성질seongjildanh từ tính khí, tính nết; tính chất (của sự vật)
개성gaeseongdanh từ cá tính, nét riêng
느긋하다neugeutadatính từ thong thả, điềm tĩnh, ung dung
명랑하다myeongnanghadatính từ vui vẻ, tươi tắn, hoạt bát
얌전하다yamjeonhadatính từ ngoan ngoãn, nết na, hiền lành
수줍다sujupdatính từ rụt rè, e thẹn, bẽn lẽn
거만하다geomanhadatính từ kiêu ngạo, ngạo mạn
이기적igijeokdanh từ ích kỷ
둔하다dunhadatính từ chậm chạp, đần; vụng về; chậm hiểu, kém nhạy
너그럽다neogeureopdatính từ rộng lượng, khoan dung, độ lượng
냉정하다naengjeonghadatính từ lạnh lùng, vô tình
엄하다eomhadatính từ nghiêm khắc, nghiêm
순하다sunhadatính từ hiền, dễ bảo, ngoan; dịu, nhẹ (vị, sản phẩm)
순진하다sunjinhadatính từ ngây thơ, cả tin, trong sáng
어리석다eoriseokdatính từ ngu ngốc, dại dột, khờ dại
씩씩하다ssikssikadatính từ mạnh mẽ, dũng cảm, hăng hái
소심하다sosimhadatính từ nhút nhát, nhát gan, quá dè dặt
재치jaechidanh từ sự dí dỏm, nhanh trí
성숙하다seongsukadatính từ chín chắn, trưởng thành
두근거리다dugeungeoridađộng từ (tim) đập thình thịch, hồi hộp
감동하다gamdonghadađộng từ cảm động, xúc động
황당하다hwangdanghadatính từ vô lý, nực cười; ngớ người, sững sờ
섭섭하다seopseopadatính từ tủi thân, buồn lòng; buồn (khi chia tay)
그리워하다geuriwohadađộng từ nhớ, nhớ nhung, mong nhớ
분노bunnodanh từ sự phẫn nộ, cơn giận dữ
긴장되다ginjangdoedađộng từ căng thẳng, hồi hộp
겁geopdanh từ nỗi sợ, sự sợ hãi
부러워하다bureowohadađộng từ ghen tị, thèm muốn
질투하다jiltuhadađộng từ ghen, đố kỵ
미워하다miwohadađộng từ ghét, căm ghét
고마워하다gomawohadađộng từ biết ơn, cảm kích
즐거워하다jeulgeowohadađộng từ vui thích, thích thú
불행bulhaengdanh từ sự bất hạnh, rủi ro
절망jeolmangdanh từ sự tuyệt vọng
실망스럽다silmangseureopdatính từ đáng thất vọng
포기pogidanh từ sự từ bỏ, bỏ cuộc
자랑jarangdanh từ niềm tự hào, sự khoe khoang
상쾌하다sangkwaehadatính từ sảng khoái, trong lành, khoan khoái
기대되다gidaedoedađộng từ mong chờ, háo hức
근거geungeodanh từ căn cứ, cơ sở, bằng chứng
달성하다dalseonghadađộng từ đạt được, hoàn thành
실현silhyeondanh từ sự hiện thực hóa, biến thành hiện thực
실천silcheondanh từ sự thực hành, đưa vào hành động
행동하다haengdonghadađộng từ hành động, cư xử
의지uijidanh từ ý chí, nghị lực
결심gyeolsimdanh từ sự quyết tâm, quyết định
판단pandandanh từ sự phán đoán, nhận định
비교bigyodanh từ sự so sánh
분석bunseokdanh từ sự phân tích
분석하다bunseokadađộng từ phân tích
평가pyeonggadanh từ sự đánh giá, nhận xét
인식insikdanh từ nhận thức, sự nhìn nhận
동의donguidanh từ sự đồng ý, tán thành
찬성chanseongdanh từ sự tán thành, ủng hộ
제안jeandanh từ đề nghị, đề xuất
요구yogudanh từ yêu cầu, đòi hỏi
요청yocheongdanh từ sự đề nghị, yêu cầu (lịch sự)
제공jegongdanh từ sự cung cấp, phục vụ
제한jehandanh từ sự giới hạn, hạn chế
가치관gachigwandanh từ giá trị quan, quan niệm giá trị
공동체gongdongchedanh từ cộng đồng
비율biyuldanh từ tỷ lệ, tỷ suất
규모gyumodanh từ quy mô
최초choechodanh từ đầu tiên, sớm nhất
핵심haeksimdanh từ cốt lõi, trọng tâm, điểm mấu chốt
이론irondanh từ lý thuyết, lý luận
진실jinsildanh từ sự thật, chân tướng
예측yecheukdanh từ sự dự đoán, dự báo
추측하다chucheukadađộng từ suy đoán, phỏng đoán
짐작하다jimjakadađộng từ đoán, ước chừng, hình dung
효과적hyogwajeokdanh từ hiệu quả; một cách hiệu quả (với -으로)
효율적hyoyuljeokdanh từ hiệu quả cao, năng suất; một cách hiệu quả (với -으로)
기적gijeokdanh từ phép màu, điều kỳ diệu
사생활sasaenghwaldanh từ đời tư, quyền riêng tư
존재jonjaedanh từ sự tồn tại; sự hiện diện, người (quan trọng)
상대sangdaedanh từ người đối diện, đối phương; đối thủ
상금sanggeumdanh từ tiền thưởng
개최gaechoedanh từ sự tổ chức (sự kiện)
진행jinhaengdanh từ sự tiến hành, diễn biến; dẫn chương trình
진행되다jinhaengdoedađộng từ được tiến hành, diễn ra
초청chocheongdanh từ lời mời (trang trọng), sự mời
알려지다allyeojidađộng từ được biết đến, trở nên nổi tiếng
전달jeondaldanh từ sự truyền đạt, chuyển giao
동창회dongchanghoedanh từ buổi họp lớp, hội cựu học sinh
준비물junbimuldanh từ đồ dùng cần mang, đồ chuẩn bị
인도indodanh từ vỉa hè, lối đi bộ
승차seungchadanh từ việc lên xe
하차hachadanh từ việc xuống xe
노선noseondanh từ tuyến (xe buýt, tàu điện)
수하물suhamuldanh từ hành lý (máy bay)
세관segwandanh từ hải quan
지연jiyeondanh từ sự chậm trễ, trì hoãn
지연되다jiyeondoedađộng từ bị chậm trễ, bị hoãn
끝내kkeunnaephó từ cuối cùng, rốt cuộc; (với phủ định) mãi vẫn không
곧바로gotbarophó từ ngay lập tức, liền; thẳng
서서히seoseohiphó từ từ từ, dần dần
때때로ttaettaerophó từ thỉnh thoảng, đôi khi
한꺼번에hankkeobeonephó từ cùng một lúc, một lượt
몹시mopsiphó từ rất, vô cùng, cực kỳ
제법jebeopphó từ khá, kha khá (hơn mong đợi)
과연gwayeonphó từ quả nhiên, đúng là; (trong câu hỏi) liệu có thật
만일manildanh từ nếu, giả sử; trường hợp bất trắc
도저히dojeohiphó từ (không) thể nào, dù thế nào cũng (không)
저절로jeojeollophó từ tự nhiên, tự động, tự nó
함부로hamburophó từ tùy tiện, bừa bãi, không xin phép
대충daechungphó từ đại khái, khoảng chừng; qua loa, sơ sài
골고루golgoruphó từ đều, đồng đều; mỗi thứ một ít
최소한choesohanphó từ ít nhất, tối thiểu
무조건mujogeonphó từ vô điều kiện, bằng mọi giá, nhất định
그런데도geureondedoliên từ dù vậy, thế mà, mặc dù thế
그러자geureojaliên từ thế là, ngay lúc đó, liền
감추다gamchudađộng từ giấu, che giấu
버티다beotidađộng từ cầm cự, chịu đựng, trụ vững
고려하다goryeohadađộng từ cân nhắc, xem xét, tính đến
구별하다gubyeolhadađộng từ phân biệt, nhận ra sự khác nhau
다가오다dagaodađộng từ đến gần, tiến lại gần, sắp đến
다루다darudađộng từ xử lý, đối xử, sử dụng; đề cập (chủ đề)
닿다datađộng từ chạm, với tới; đến nơi
당하다danghadađộng từ bị, gặp phải (điều xấu), chịu
더하다deohadađộng từ thêm, cộng; trở nên nặng hơn, tăng thêm
돌아보다dorabodađộng từ nhìn lại, quay đầu nhìn; nhìn lại (quá khứ)
떠오르다tteooreudađộng từ nổi lên, mọc lên; chợt nghĩ ra, hiện lên trong đầu
마주치다majuchidađộng từ tình cờ gặp, chạm mặt; (ánh mắt) chạm nhau
맞이하다majihadađộng từ đón, đón tiếp; đón (dịp, sự kiện)
미치다michidađộng từ gây (ảnh hưởng), tác động; đạt tới
벌어지다beoreojidađộng từ xảy ra, nổ ra (sự việc); mở rộng, toác ra (khoảng cách)
비추다bichudađộng từ chiếu sáng, rọi; phản chiếu
살리다sallidađộng từ cứu sống, làm sống lại; phát huy
속이다sogidađộng từ lừa, lừa dối; khai gian
알아차리다aracharidađộng từ nhận ra, phát hiện, nhận biết
움직임umjigimdanh từ sự chuyển động, cử động; động thái, xu hướng
이끌다ikkeuldađộng từ dẫn dắt, lãnh đạo
이어지다ieojidađộng từ tiếp tục, kéo dài; được nối, dẫn đến
일으키다ireukidađộng từ gây ra, dấy lên; nâng dậy, đỡ dậy
잇다itdađộng từ nối, kết nối; kế thừa, tiếp nối
차지하다chajihadađộng từ chiếm, chiếm giữ; chiếm (tỷ lệ); giành (vị trí)
퍼지다peojidađộng từ lan ra, lan truyền; (mì) bị nở, bị nhũn
향하다hyanghadađộng từ hướng tới, đi về phía; quay về phía
가꾸다gakkudađộng từ trồng, chăm bón (cây, vườn); chăm chút (ngoại hình)
꺾다kkeokdađộng từ bẻ, ngắt; uốn, rẽ; đánh bại
나서다naseodađộng từ đứng ra, xung phong; lên đường, rời đi
내놓다naenotađộng từ đặt ra ngoài, lấy ra; đưa ra, tung ra (sản phẩm)
놀리다nollidađộng từ trêu chọc, chế giễu
대신하다daesinhadađộng từ thay thế, thay cho
따지다ttajidađộng từ chất vấn, đòi giải thích; tính toán kỹ, cân nhắc
망치다mangchidađộng từ làm hỏng, phá hỏng
무너지다muneojidađộng từ sụp đổ, đổ sập
벌이다beoridađộng từ bắt đầu, tiến hành, tổ chức (sự kiện); bày ra
부수다busudađộng từ đập vỡ, phá hủy, làm hỏng
빌다bildađộng từ cầu, ước; xin (tha thứ)
삼키다samkidađộng từ nuốt; nén lại (nước mắt, lời nói)
소용없다soyongeopdatính từ vô ích, chẳng có tác dụng
쏟다ssotdađộng từ làm đổ, trút ra; dồn (tâm sức)
앞두다apdudađộng từ sắp tới, đứng trước (sự kiện)
애쓰다aesseudađộng từ cố gắng, nỗ lực, ra sức
어긋나다eogeunnadađộng từ trái với, vi phạm; lệch, không khớp; lỡ nhau
외치다oechidađộng từ hô to, hét lên, la lớn
울리다ullidađộng từ reo, vang lên; làm (ai) khóc
의지하다uijihadađộng từ dựa vào, nương tựa, trông cậy
잠기다jamgidađộng từ bị khóa; bị ngập, chìm; chìm đắm (suy nghĩ)
지르다jireudađộng từ hét, la (với 소리); đá; châm (lửa)
집중jipjungdanh từ sự tập trung
쫓다jjotdađộng từ đuổi theo, truy đuổi; xua đuổi
찢다jjitdađộng từ xé, xé rách
찾아내다chajanaedađộng từ tìm ra, phát hiện ra, lần ra
치르다chireudađộng từ dự (thi); tổ chức (nghi lễ); trả (tiền)
튀다twidađộng từ bắn tung tóe; nảy lên; nổi bật
파다padađộng từ đào; khắc; đào sâu (nghiên cứu)
합치다hapchidađộng từ gộp, hợp lại, sáp nhập
해내다haenaedađộng từ làm được, hoàn thành, xoay xở được
헤매다hemaedađộng từ lang thang, đi loanh quanh; lạc, loay hoay
훔치다humchidađộng từ ăn trộm, lấy cắp; lau, chùi (nước mắt, mồ hôi)
고요하다goyohadatính từ tĩnh lặng, yên ắng, êm đềm
귀하다gwihadatính từ quý, quý giá; hiếm; cao quý
날카롭다nalkaropdatính từ sắc, nhọn; sắc sảo; gay gắt, nhạy cảm
뚜렷하다tturyeotadatính từ rõ ràng, rõ nét, phân minh
마땅하다mattanghadatính từ thích hợp, phù hợp; xứng đáng, đương nhiên
멀쩡하다meoljjeonghadatính từ nguyên vẹn, lành lặn, bình thường; tỉnh táo
뻔하다ppeonhadatính từ hiển nhiên, dễ đoán
섬세하다seomsehadatính từ tinh tế, tỉ mỉ, tinh xảo; nhạy cảm
귀중하다gwijunghadatính từ quý giá, quý báu
쓸모없다sseulmoeopdatính từ vô dụng, chẳng để làm gì
엄청나다eomcheongnadatính từ khổng lồ, khủng khiếp, kinh khủng
위대하다widaehadatính từ vĩ đại, lớn lao
유리하다yurihadatính từ có lợi, thuận lợi
불리하다bullihadatính từ bất lợi
유익하다yuikadatính từ bổ ích, có ích
지나치다jinachidatính từ quá mức, thái quá, quá đà
진지하다jinjihadatính từ nghiêm túc, chân thành
철저하다cheoljeohadatính từ triệt để, kỹ lưỡng, chặt chẽ
친숙하다chinsukadatính từ quen thuộc, thân thuộc, gần gũi
특이하다teugihadatính từ đặc biệt, khác thường, lạ
활기차다hwalgichadatính từ sôi động, tràn đầy sức sống, nhộn nhịp
가늘다ganeuldatính từ mảnh, thon, nhỏ (sợi)
굵다gukdatính từ to, dày (đường kính); to (hạt); trầm (giọng)
거칠다geochildatính từ thô ráp, xù xì; thô lỗ, dữ dội
매끄럽다maekkeureopdatính từ trơn láng, nhẵn; trôi chảy
연하다yeonhadatính từ mềm; nhạt (màu); loãng, nhạt (đồ uống)
무덥다mudeopdatính từ nóng ẩm, oi bức
포근하다pogeunhadatính từ ấm áp, êm ái; ấm áp (thời tiết)
식료품singnyopumdanh từ thực phẩm, hàng thực phẩm
비비다bibidađộng từ trộn (thức ăn); dụi, xoa
젓다jeotdađộng từ khuấy; chèo (thuyền); lắc (đầu)
담그다damgeudađộng từ muối (kim chi, dưa); ngâm, nhúng
유기농yuginongdanh từ nông nghiệp hữu cơ; (thực phẩm) hữu cơ
야식yasikdanh từ đồ ăn khuya, bữa ăn đêm
간접적ganjeopjeokdanh từ gián tiếp
직접적jikjeopjeokdanh từ trực tiếp
갈수록galsurokphó từ càng ngày càng, theo thời gian càng
개념gaenyeomdanh từ khái niệm; ý thức, sự hiểu biết thông thường
개방gaebangdanh từ sự mở cửa (cho công chúng); cởi mở; tự do hóa
객관적gaekgwanjeokdanh từ khách quan
주관적jugwanjeokdanh từ chủ quan
거부하다geobuhadađộng từ từ chối, bác bỏ, khước từ
경계gyeonggyedanh từ ranh giới, biên giới, đường phân cách
고정관념gojeonggwannyeomdanh từ định kiến, khuôn mẫu cố hữu
공정하다gongjeonghadatính từ công bằng, công chính, vô tư
교체gyochedanh từ sự thay thế, thay đổi, thay người
균형gyunhyeongdanh từ sự cân bằng, thăng bằng
깨달음kkaedareumdanh từ sự giác ngộ, nhận thức sâu sắc
논리nollidanh từ logic, lý lẽ
논리적nollijeokdanh từ có logic, hợp lý
보완하다bowanhadađộng từ bổ sung, hoàn thiện, khắc phục
대체하다daechehadađộng từ thay thế
독립dongnipdanh từ sự độc lập
독립하다dongnipadađộng từ độc lập, tự lập; ra ở riêng (khỏi bố mẹ)
막연하다magyeonhadatính từ mơ hồ, mông lung; bế tắc, không biết làm sao
면myeondanh từ mặt, khía cạnh
명확하다myeonghwakadatính từ rõ ràng, minh bạch, chính xác
무관심mugwansimdanh từ sự thờ ơ, vô tâm, không quan tâm
민감하다mingamhadatính từ nhạy cảm, mẫn cảm
반영하다banyeonghadađộng từ phản ánh, tiếp thu, đưa vào
발휘하다balhwihadađộng từ phát huy, thể hiện (năng lực)
방지하다bangjihadađộng từ phòng ngừa, ngăn chặn
본래bollaedanh từ bản chất ban đầu; vốn dĩ, ban đầu
사고방식sagobangsikdanh từ lối suy nghĩ, cách tư duy
상승sangseungdanh từ sự tăng lên, đi lên
상승하다sangseunghadađộng từ tăng lên, đi lên
하락harakdanh từ sự sụt giảm, đi xuống
하락하다harakadađộng từ giảm, sụt, đi xuống
선입견seonipgyeondanh từ định kiến, thành kiến có sẵn
성향seonghyangdanh từ khuynh hướng, thiên hướng, tính cách
소득sodeukdanh từ thu nhập; cái thu được
신중하다sinjunghadatính từ thận trọng, cẩn trọng
심리simnidanh từ tâm lý, trạng thái tâm lý
심리적simnijeokdanh từ về mặt tâm lý, tinh thần
안정적anjeongjeokdanh từ ổn định, vững vàng
연관yeongwandanh từ sự liên quan, mối liên hệ
영향력yeonghyangnyeokdanh từ sức ảnh hưởng, tầm ảnh hưởng
예외yeoedanh từ ngoại lệ
요인yoindanh từ yếu tố, nguyên nhân
우선순위useonsunwidanh từ thứ tự ưu tiên
원만하다wonmanhadatính từ êm đẹp, suôn sẻ, hòa thuận; dễ hòa đồng (tính cách)
유사하다yusahadatính từ tương tự, giống nhau
의도uidodanh từ ý định, dụng ý, mục đích
의존하다uijonhadađộng từ phụ thuộc, dựa dẫm, ỷ lại
이상적isangjeokdanh từ lý tưởng
일시적ilsijeokdanh từ tạm thời, nhất thời
자발적jabaljeokdanh từ tự nguyện, tự giác
장기적janggijeokdanh từ dài hạn, lâu dài
단기적dangijeokdanh từ ngắn hạn
전문적jeonmunjeokdanh từ mang tính chuyên môn, chuyên nghiệp
절차jeolchadanh từ thủ tục, trình tự, các bước
정신jeongsindanh từ tinh thần, tâm trí; ý thức, sự tỉnh táo
정신적jeongsinjeokdanh từ về mặt tinh thần, tâm lý
육체적yukchejeokdanh từ về mặt thể chất, thể xác
조화johwadanh từ sự hài hòa, cân đối
조화롭다johwaropdatính từ hài hòa, cân đối
종합jonghapdanh từ sự tổng hợp; tổng hợp, toàn diện
종합하다jonghapadađộng từ tổng hợp, gộp lại, tóm lại
주도하다judohadađộng từ dẫn dắt, chủ động, đi đầu
중시하다jungsihadađộng từ coi trọng, xem trọng
창의력changuiryeokdanh từ khả năng sáng tạo, óc sáng tạo
창의적changuijeokdanh từ sáng tạo, độc đáo
책임지다chaegimjidađộng từ chịu trách nhiệm
추구하다chuguhadađộng từ theo đuổi, mưu cầu
친환경chinhwangyeongdanh từ thân thiện với môi trường
친환경적chinhwangyeongjeokdanh từ thân thiện với môi trường
특정teukjeongdanh từ cụ thể, đặc định, nhất định
편견pyeongyeondanh từ định kiến, thành kiến
평가받다pyeonggabatdađộng từ được đánh giá, được công nhận
폭넓다pongneoldatính từ rộng, sâu rộng, phong phú
한계hangyedanh từ giới hạn, hạn độ
합리적hamnijeokdanh từ hợp lý
해석haeseokdanh từ sự giải thích, diễn giải; dịch (văn bản)
협동hyeopdongdanh từ sự hợp tác, phối hợp, làm việc nhóm
형성hyeongseongdanh từ sự hình thành
형식hyeongsikdanh từ hình thức, mẫu, định dạng; thủ tục hình thức
형편hyeongpyeondanh từ hoàn cảnh, tình cảnh (nhất là kinh tế)
확신hwaksindanh từ niềm tin chắc chắn, sự tin chắc
확신하다hwaksinhadađộng từ tin chắc, chắc chắn
빨대ppaldaedanh từ ống hút
캐리어kaerieodanh từ vali kéo
체크인chekeuindanh từ nhận phòng, check-in
체크아웃chekeuautdanh từ trả phòng, check-out
프런트peureonteudanh từ quầy lễ tân
우정ujeongdanh từ tình bạn
부대찌개budaejjigaedanh từ budae-jjigae (lẩu quân đội với giăm bông và xúc xích)
포장마차pojangmachadanh từ pojangmacha (quán lều ven đường)
호떡hotteokdanh từ hotteok (bánh rán nhân ngọt)
붕어빵bungeoppangdanh từ bungeoppang (bánh cá nhân ngọt)
안주anjudanh từ đồ nhắm, mồi nhậu
취하다chwihadađộng từ say (rượu); say mê, chìm đắm
치맥chimaekdanh từ chimaek (gà rán và bia)
탕수육tangsuyukdanh từ tangsuyuk (thịt heo chua ngọt)
족발jokbaldanh từ jokbal (chân giò heo hầm)
배달 앱baedal aepdanh từ ứng dụng giao đồ ăn
깍두기kkakdugidanh từ kkakdugi (kim chi củ cải cắt hạt lựu)
고춧가루gochutgarudanh từ ớt bột
나물namuldanh từ namul (rau trộn); rau ăn được
빙수bingsudanh từ bingsu (đá bào tráng miệng)
마카롱makarongdanh từ bánh macaron
와플wapeuldanh từ bánh waffle, bánh tổ ong
송편songpyeondanh từ songpyeon (bánh gạo hình bán nguyệt dịp Chuseok)
보름달boreumdaldanh từ trăng rằm, trăng tròn
경복궁gyeongbokgungdanh từ cung Gyeongbok (Gyeongbokgung)
사우나saunadanh từ phòng xông hơi, sauna
식혜sikhyedanh từ sikhye (nước gạo ngọt)
불꽃놀이bulkkonnoridanh từ pháo hoa, bắn pháo hoa
먹거리meokgeoridanh từ đồ ăn, món ăn (ở lễ hội, chợ)
웨딩드레스wedingdeureseudanh từ váy cưới
해운대haeundaedanh từ Haeundae (bãi biển nổi tiếng ở Busan)
한라산hallasandanh từ núi Halla (Hallasan, trên đảo Jeju)
사투리saturidanh từ tiếng địa phương, phương ngữ
데뷔하다debwihadađộng từ ra mắt, debut
컴백keombaekdanh từ sự trở lại, comeback (phát hành sản phẩm mới)
신곡singokdanh từ bài hát mới
팬클럽paenkeulleopdanh từ câu lạc bộ người hâm mộ, fan club
매진maejindanh từ bán hết, hết vé, cháy vé
앙코르angkoreudanh từ encore, biểu diễn thêm
팬 미팅paen mitingdanh từ buổi gặp gỡ người hâm mộ, fan meeting
순위sunwidanh từ thứ hạng, xếp hạng
차트chateudanh từ bảng xếp hạng (âm nhạc)
동작dongjakdanh từ động tác, cử động
오디션odisyeondanh từ buổi thử giọng, buổi tuyển chọn, audition
자막jamakdanh từ phụ đề
첫눈cheonnundanh từ tuyết đầu mùa
운명unmyeongdanh từ định mệnh, số phận, vận mệnh
로맨스romaenseudanh từ lãng mạn, tình cảm (thể loại)
판타지pantajidanh từ giả tưởng, kỳ ảo (thể loại)
액션aeksyeondanh từ hành động (thể loại); cảnh hành động
대사daesadanh từ lời thoại, câu thoại
시즌sijeundanh từ mùa (phần phim); mùa (thời điểm trong năm)
거리 공연geori gongyeondanh từ biểu diễn đường phố
홍대hongdaedanh từ Hongdae (khu ở Seoul nổi tiếng với nhạc indie và hát rong)
피시방pisibangdanh từ quán net, PC bang
캐릭터kaerikteodanh từ nhân vật (trong game, truyện); nhân vật linh vật
레벨rebeldanh từ cấp độ, level
아이템aitemdanh từ vật phẩm, item (trong game); món đồ phải có; ý tưởng kinh doanh
좋아요joayodanh từ lượt thích, like (trên mạng xã hội)
팔로워pallowodanh từ người theo dõi (trên mạng xã hội)
후기hugidanh từ bài đánh giá, cảm nhận (của khách hàng, người tham gia)
대박daebakthán từ đỉnh quá!, trời ơi!; thành công lớn, ăn khách
이모티콘imotikondanh từ biểu tượng cảm xúc, emoji, sticker
알림allimdanh từ thông báo
반려동물ballyeodongmuldanh từ thú cưng, vật nuôi bầu bạn
스킨케어seukinkeeodanh từ chăm sóc da, skincare
선크림seonkeurimdanh từ kem chống nắng
마스크 팩maseukeu paekdanh từ mặt nạ giấy, mặt nạ dưỡng da
단골dangoldanh từ khách quen; quán quen
앞머리ammeoridanh từ tóc mái
드라이클리닝deuraikeulliningdanh từ giặt khô
수리 기사suri gisadanh từ thợ sửa chữa, kỹ thuật viên sửa chữa
충치chungchidanh từ sâu răng, răng sâu
렌즈renjeudanh từ thấu kính, ống kính; kính áp tròng
엠티emtidanh từ MT, chuyến dã ngoại qua đêm của sinh viên
어학당eohakdangdanh từ viện ngôn ngữ (dạy tiếng Hàn) của trường đại học
받아쓰기badasseugidanh từ chính tả, nghe viết
문제집munjejipdanh từ sách bài tập, sách luyện đề
첨부 파일cheombu paildanh từ tệp đính kèm
메신저mesinjeodanh từ ứng dụng nhắn tin, messenger
퇴사toesadanh từ sự nghỉ việc, thôi việc
시급sigeupdanh từ lương theo giờ
촛불chotbuldanh từ ánh nến, ngọn nến
미역국miyeokgukdanh từ canh rong biển (ăn vào ngày sinh nhật)
장례식장jangnyesikjangdanh từ nhà tang lễ
기저귀gijeogwidanh từ tã, bỉm
어린이집eorinijipdanh từ nhà trẻ
꽃다발kkotdabaldanh từ bó hoa
졸업장joreopjangdanh từ bằng tốt nghiệp
기념사진ginyeomsajindanh từ ảnh kỷ niệm
블랙박스beullaekbakseudanh từ camera hành trình (hộp đen ô tô)
대피하다daepihadađộng từ sơ tán, lánh nạn
등산복deungsanbokdanh từ quần áo leo núi, đồ dã ngoại
등산화deungsanhwadanh từ giày leo núi
캠핑장kaempingjangdanh từ khu cắm trại
바비큐babikyudanh từ tiệc nướng, đồ nướng BBQ
해수욕장haesuyokjangdanh từ bãi tắm biển
튜브tyubeudanh từ phao bơi
물놀이mulloridanh từ chơi dưới nước, nghịch nước
탬버린taembeorindanh từ trống lục lạc, tambourine
홈런homneondanh từ cú đánh home run
돗자리dotjaridanh từ chiếu, tấm trải dã ngoại
잔디jandidanh từ cỏ, bãi cỏ
놀이기구norigigudanh từ trò chơi (ở công viên giải trí)
롤러코스터rolleokoseuteodanh từ tàu lượn siêu tốc
수족관sujokgwandanh từ thủy cung
포즈pojeudanh từ tư thế, kiểu tạo dáng
필터pilteodanh từ bộ lọc (ảnh, ứng dụng); bộ lọc (nước, không khí)
사진관sajingwandanh từ tiệm chụp ảnh, studio ảnh
달콤하다dalkomhadatính từ ngọt ngào, ngọt dịu
집게jipgedanh từ cái kẹp gắp; cái kẹp, kẹp phơi đồ
쌈ssamdanh từ món cuốn lá, rau cuốn
쌈장ssamjangdanh từ ssamjang (tương chấm ăn kèm rau cuốn)
해산물haesanmuldanh từ hải sản
채식주의자chaesikjuuijadanh từ người ăn chay
스님seunimdanh từ nhà sư, thầy tu (Phật giáo)
부처님bucheonimdanh từ Đức Phật
템플스테이tempeulseuteidanh từ temple stay (chương trình ở lại chùa qua đêm)
명상myeongsangdanh từ thiền, thiền định
한옥마을hanongmaeuldanh từ làng hanok (khu nhà truyền thống Hàn Quốc)
발차기balchagidanh từ cú đá, đòn đá
띠ttidanh từ tuổi (con giáp năm sinh); dây, đai
옛날 옛적에yennal yetjeogecụm từ ngày xửa ngày xưa
도깨비dokkaebidanh từ dokkaebi (yêu tinh Hàn Quốc)
귀신gwisindanh từ ma, hồn ma
집값jipgapdanh từ giá nhà
인공지능ingongjineungdanh từ trí tuệ nhân tạo, AI
화분hwabundanh từ chậu hoa, chậu cây
별자리byeoljaridanh từ chòm sao; cung hoàng đạo
웹소설wepsoseoldanh từ tiểu thuyết mạng
깔깔kkalkkalphó từ khanh khách, cười giòn (cười to)
히히hihithán từ hì hì (cười tinh nghịch)
엉엉eongeongphó từ oa oa, hu hu (khóc to)
꼬끼오kkokkiophó từ ò ó o (gà gáy)
음매eummaephó từ ụm bò, ùm bò (bò kêu)
꿀꿀kkulkkulphó từ ủn ỉn (lợn kêu)
짹짹jjaekjjaekphó từ chíp chíp, ríu rít (chim nhỏ)
개굴개굴gaegulgaegulphó từ ộp ộp (ếch kêu)
어흥eoheungphó từ gừm, gầm (hổ gầm)
따르릉ttareureungphó từ reng reng, kính coong (chuông điện thoại, chuông)
딩동dingdongphó từ kính coong, đinh đoong (chuông cửa)
쾅kwangphó từ rầm, sầm (đóng cửa, va chạm)
쿵kungphó từ huỵch, thịch (rơi mạnh)
보글보글bogeulbogeulphó từ sùng sục, lục bục (sôi)
빵빵ppangppangphó từ bim bim, tin tin (còi xe)
주룩주룩jurukjurukphó từ xối xả, tầm tã (mưa to)
쌩쌩ssaengssaengphó từ vù vù (gió mạnh); vèo vèo (xe lao qua)
펑펑peongpeongphó từ (tuyết rơi) dày đặc; (khóc) nức nở; (tiêu) vung tay; đùng đoàng
졸졸joljolphó từ róc rách (suối chảy); (theo) lẽo đẽo
쨍쨍jjaengjjaengphó từ chói chang, gay gắt (nắng)
살금살금salgeumsalgeumphó từ rón rén, len lén, nhẹ nhàng
빙글빙글bingeulbingeulphó từ vòng vòng, quay tròn; (cười) tủm tỉm
깡충깡충kkangchungkkangchungphó từ nhảy tưng tưng, lò cò (như thỏ)
꿀꺽kkulkkeokphó từ ực, nuốt chửng
후루룩hururukphó từ sụp soạp, xì xụp (húp mì, canh)
아삭아삭asagasakphó từ giòn sần sật, giòn tan (rau, quả tươi)
쫄깃쫄깃jjolgitjjolgitphó từ dẻo dai, dai dai (bánh gạo, mì)
바삭바삭basakbasakphó từ giòn rụm, giòn tan (đồ chiên, bánh snack)
꼬르륵kkoreureukphó từ ọc ọc, sôi bụng (bụng đói)
두근두근dugeundugeunphó từ thình thịch, hồi hộp (tim đập)
덜덜deoldeolphó từ run cầm cập, run lẩy bẩy (lạnh, sợ)
반짝이다banjjagidađộng từ lấp lánh, lóng lánh
번쩍beonjjeokphó từ lóe sáng; (nhấc) nhẹ bẫng; (mắt) mở to bừng
말랑말랑mallangmallangphó từ mềm mềm, mềm mại, núng nính
뾰족하다ppyojokadatính từ nhọn, nhọn hoắt
잡수시다japsusidađộng từ dùng bữa, xơi (kính ngữ rất cao, dành cho người già)
여쭙다yeojjupdađộng từ thưa hỏi, xin hỏi (khiêm nhường, với người trên)
아드님adeunimdanh từ con trai (kính ngữ, con trai người khác)
따님ttanimdanh từ con gái (kính ngữ, con gái người khác)
코로나koronadanh từ COVID-19, virus corona; đại dịch COVID
공기 청정기gonggi cheongjeonggidanh từ máy lọc không khí
카톡katokdanh từ KakaoTalk; tin nhắn KakaoTalk (thân mật)
채팅방chaetingbangdanh từ phòng chat, nhóm chat
영상 통화yeongsang tonghwadanh từ cuộc gọi video
유튜버yutyubeodanh từ YouTuber, người làm video
계좌 이체gyejwa ichedanh từ chuyển khoản
인증 번호injeung beonhodanh từ mã xác thực, mã xác minh (gửi qua tin nhắn)
QR 코드kyual kodeudanh từ mã QR
집밥jipbapdanh từ cơm nhà, bữa cơm nhà nấu
화상 회의hwasang hoeuidanh từ họp trực tuyến, hội nghị truyền hình
헐heolthán từ hả?!, trời đất, không thể nào (sốc, không tin nổi)
짱jjangdanh từ nhất, đỉnh; siêu, cực (đứng trước tính từ)
헉heokthán từ hự!, chết rồi!, ôi không (bất ngờ, giật mình)
세상에sesangethán từ trời ơi!, trời đất ơi!, ôi chao
그러게geureogethán từ đúng thế, chuẩn luôn, ừ nhỉ (đồng tình, thân mật)
에이eithán từ thôi đi, làm gì có, ơ kìa (nghi ngờ, gạt đi, hơi thất vọng)
어휴eohyuthán từ haizz, phù, ôi (bực bội, mệt mỏi hoặc nhẹ nhõm)
힐링hillingdanh từ chữa lành; thư giãn, nạp lại năng lượng, giải tỏa căng thẳng
당일 배송dangil baesongdanh từ giao hàng trong ngày
중고 거래junggo georaedanh từ mua bán đồ cũ
키오스크kioseukeudanh từ máy gọi món tự động, kiosk
뿐ppuntiểu từ chỉ, chỉ có, duy nhất
(이)라도(i)radotiểu từ dù chỉ là, ít ra thì (lựa chọn thay thế); bất kỳ (누구라도 bất kỳ ai)
(이)든지(i)deunjitiểu từ bất cứ, bất kỳ (누구든지 bất cứ ai); hoặc (hoặc … hoặc)
만큼mankeumtiểu từ bằng, như, ngang với
대로daerotiểu từ theo, đúng như, y như
말고malgotiểu từ không phải … mà, thay vì; ngoài … ra
에 비해e bihaecụm từ so với
와/과 달리wa/gwa dallicụm từ khác với, trái với
그러니geureoniliên từ vì vậy, cho nên (nên hãy …)
그렇다고geureotagoliên từ nhưng không vì thế mà, dù vậy
그렇지 않으면geureochi aneumyeoncụm từ nếu không thì, không thì
그 대신geu daesincụm từ thay vào đó, bù lại
도대체dodaechephó từ rốt cuộc, cuối cùng thì (… cái quái gì / tại sao chứ?)
마침machimphó từ vừa đúng lúc, vừa hay, may sao
뭐랄까mworalkkacụm từ nói sao nhỉ, kiểu như là
그러고 보니geureogo bonicụm từ nghĩ lại thì, nhắc mới nhớ
조josố từ nghìn tỷ (1.000.000.000.000)
수십susipsố từ hàng chục, vài chục
수백subaeksố từ hàng trăm, vài trăm
수천sucheonsố từ hàng nghìn, vài nghìn
밀리리터milliriteolượng từ mi-li-lít (ml)
톤tonlượng từ tấn (t)