공감이 · 공감을
sự đồng cảm, thấu cảm; sự đồng tình
Ví dụ
그 노래 가사에 많은 사람들이 공감을 느꼈어요.
Nhiều người thấy đồng cảm với lời bài hát đó.
Thành phần từ
공 chung+감 cảm
Nghĩa đen là "cảm xúc chung". Hán Việt: cộng cảm (tiếng Việt nói "đồng cảm").
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
공감이 · 공감을
sự đồng cảm, thấu cảm; sự đồng tình
Ví dụ
그 노래 가사에 많은 사람들이 공감을 느꼈어요.
Nhiều người thấy đồng cảm với lời bài hát đó.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "cảm xúc chung". Hán Việt: cộng cảm (tiếng Việt nói "đồng cảm").
Từ liên quan