Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

공감

gonggam

공감이 · 공감을

sự đồng cảm, thấu cảm; sự đồng tình

Ví dụ

그 노래 가사에 많은 사람들이 공감을 느꼈어요.

Nhiều người thấy đồng cảm với lời bài hát đó.

Thành phần từ

공 chung감 cảm

Nghĩa đen là "cảm xúc chung". Hán Việt: cộng cảm (tiếng Việt nói "đồng cảm").