Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

야생

yasaeng

야생이 · 야생을 (often before a noun: 야생 동물)

hoang dã; (sống) trong tự nhiên

Ví dụ

이 공원에서는 야생 동물을 가까이에서 볼 수 있어요.

Ở công viên này bạn có thể ngắm động vật hoang dã ở cự ly gần.

Thành phần từ

야 đồng nội생 sống

Hán Việt: dã sinh — nghĩa đen là "sống ngoài đồng nội", tức sinh trưởng trong tự nhiên (tiếng Việt: hoang dã).