Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

부장

bujang

부장이 · 부장을

trưởng phòng, trưởng bộ phận

Ví dụ

아까 부장님께 회의 자료를 드렸어요.

Lúc nãy mình đã đưa tài liệu họp cho trưởng phòng.

Thành phần từ

부 bộ phận장 trưởng, đứng đầu

Nghĩa đen là "người đứng đầu bộ phận". Hán Việt: bộ trưởng (tiếng Việt "bộ trưởng" là người đứng đầu một bộ của chính phủ — khác nghĩa!).

Bạn nên biết

Thêm 님 khi nói chuyện với hoặc về cấp trên: 부장님, 과장님, 팀장님.