부장이 · 부장을
trưởng phòng, trưởng bộ phận
Ví dụ
아까 부장님께 회의 자료를 드렸어요.
Lúc nãy mình đã đưa tài liệu họp cho trưởng phòng.
Thành phần từ
부 bộ phận+장 trưởng, đứng đầu
Nghĩa đen là "người đứng đầu bộ phận". Hán Việt: bộ trưởng (tiếng Việt "bộ trưởng" là người đứng đầu một bộ của chính phủ — khác nghĩa!).
Bạn nên biết
Thêm 님 khi nói chuyện với hoặc về cấp trên: 부장님, 과장님, 팀장님.
Từ liên quan