구별해요 · 구별했어요 · 구별할 거예요 · 구별하세요
phân biệt, nhận ra sự khác nhau
Ví dụ
쌍둥이라서 두 사람을 구별하기가 어려워요.
Hai người là sinh đôi nên rất khó phân biệt.
Thành phần từ
구 khu, chia+별 tách riêng
Hán Việt: khu biệt — nghĩa đen là "chia và tách riêng".
Bạn nên biết
구별하다 là phân biệt dựa vào điểm khác nhau; 구분하다 là phân chia thành các nhóm.