Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

구별하다

gubyeolhada

구별해요 · 구별했어요 · 구별할 거예요 · 구별하세요

phân biệt, nhận ra sự khác nhau

Ví dụ

쌍둥이라서 두 사람을 구별하기가 어려워요.

Hai người là sinh đôi nên rất khó phân biệt.

Thành phần từ

구 khu, chia별 tách riêng

Hán Việt: khu biệt — nghĩa đen là "chia và tách riêng".

Bạn nên biết

구별하다 là phân biệt dựa vào điểm khác nhau; 구분하다 là phân chia thành các nhóm.