TOPIK 3danh từ흙heuk [흑]흙이 · 흙을đất, bùn đấtVí dụ아이들이 놀이터에서 흙을 가지고 놀아요.Bọn trẻ đang chơi đất ở sân chơi.Bạn nên biếtĐứng một mình phát âm là [흑], nhưng 흙이 [흘기], 흙을 [흘글].Từ liên quan땅 đất, mặt đất모래 cát돌 đá