한가해요 · 한가했어요 · 한가한 (+noun)
rảnh rỗi, nhàn rỗi, thong thả
Ví dụ
이번 주말에는 좀 한가해요.
Cuối tuần này mình khá rảnh.
Thành phần từ
한 nhàn+가 rỗi
Nghĩa đen là "nhàn và rỗi". Hán Việt: nhàn hạ — giống tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
한가해요 · 한가했어요 · 한가한 (+noun)
rảnh rỗi, nhàn rỗi, thong thả
Ví dụ
이번 주말에는 좀 한가해요.
Cuối tuần này mình khá rảnh.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "nhàn và rỗi". Hán Việt: nhàn hạ — giống tiếng Việt.
Từ liên quan