Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3tính từ

한가하다

hangahada

한가해요 · 한가했어요 · 한가한 (+noun)

rảnh rỗi, nhàn rỗi, thong thả

Ví dụ

이번 주말에는 좀 한가해요.

Cuối tuần này mình khá rảnh.

Thành phần từ

한 nhàn가 rỗi

Nghĩa đen là "nhàn và rỗi". Hán Việt: nhàn hạ — giống tiếng Việt.