Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

협조

hyeopjo [협쪼]

협조가 · 협조를

sự hợp tác, phối hợp, giúp đỡ

Ví dụ

이번 행사에 여러분의 많은 협조를 부탁드립니다.

Rất mong mọi người hợp tác cho sự kiện lần này.

Thành phần từ

협 cùng조 giúp

Nghĩa đen là "cùng giúp đỡ". Hán Việt: hiệp trợ (chữ "trợ" như trong "hỗ trợ").

Bạn nên biết

Hay gặp trong thông báo: 협조 부탁드립니다 "rất mong quý vị hợp tác".