Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

손해

sonhae

손해가 · 손해를

thiệt hại, tổn thất, lỗ

Ví dụ

이번 일로 회사가 큰 손해를 봤어요.

Vì chuyện lần này mà công ty bị thiệt hại lớn.

Thành phần từ

손 tổn, mất해 hại

Nghĩa đen là "tổn và hại". Hán Việt: tổn hại — gần giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Cụm quan trọng là 손해를 보다 "chịu thiệt, bị lỗ" — không nói 손해를 하다.