손해가 · 손해를
thiệt hại, tổn thất, lỗ
Ví dụ
이번 일로 회사가 큰 손해를 봤어요.
Vì chuyện lần này mà công ty bị thiệt hại lớn.
Thành phần từ
손 tổn, mất+해 hại
Nghĩa đen là "tổn và hại". Hán Việt: tổn hại — gần giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Cụm quan trọng là 손해를 보다 "chịu thiệt, bị lỗ" — không nói 손해를 하다.
Từ liên quan