Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

거래처

georaecheo

거래처가 · 거래처를

đối tác, khách hàng (doanh nghiệp)

Ví dụ

오후에 거래처 사람과 미팅이 있어요.

Chiều nay mình có cuộc gặp với người bên đối tác.

Thành phần từ

거 đi래 đến처 nơi

Nghĩa đen là "nơi mình qua lại", tức là giao dịch. Hán Việt: khứ lai xứ ("nơi đi lại").