Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

주름

jureum

주름이 · 주름을

nếp nhăn; nếp gấp, nếp ly

Ví dụ

할머니는 웃을 때 눈가에 주름이 생겨요.

Mỗi khi cười, bà mình có nếp nhăn ở khóe mắt.

Thành phần từ

Dùng cho cả da và vải: 주름치마 là váy xếp ly.