Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3phó từ

살금살금

salgeumsalgeum

살금살금 + 걷다 / 다가가다 / 나가다

rón rén, len lén, nhẹ nhàng

Ví dụ

아기가 깰까 봐 살금살금 걸었어요.

Tôi đi rón rén vì sợ em bé thức giấc.

Thành phần từ

의태어 (từ tượng hình) chỉ việc di chuyển nhẹ nhàng để không ai biết. Cặp nguyên âm tối 슬금슬금 mang sắc thái lén lút, ranh mãnh hơn.

Bạn nên biết

Thường đi với động từ di chuyển: 살금살금 다가가다 “rón rén tiến lại gần”.