Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

사진관

sajingwan

사진관이 · 사진관을

tiệm chụp ảnh, studio ảnh

Ví dụ

여권 사진을 찍으러 사진관에 갔어요.

Tôi đã đến tiệm chụp ảnh để chụp ảnh hộ chiếu.

Thành phần từ

사 chép, tả진 thật관 tòa nhà, quán

사진 “ảnh” + -관 “tòa nhà, quán” (như 도서관). Hán Việt: tả chân quán.

Bạn nên biết

Nơi chụp ảnh thẻ và ảnh hộ chiếu (증명사진); hầu hết các tiệm sẽ chỉnh sửa ảnh giúp bạn.