Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

환경 오염

hwangyeong oyeom

환경 오염이 · 환경 오염을

ô nhiễm môi trường

Ví dụ

환경 오염 때문에 많은 동물들이 살 곳을 잃었어요.

Vì ô nhiễm môi trường mà nhiều loài động vật mất nơi sống.

Thành phần từ

환 vòng quanh경 cõi, ranh giới오 dơ bẩn염 nhuốm, nhiễm

Nghĩa đen là "làm bẩn môi trường xung quanh". Hán Việt: hoàn cảnh ô nhiễm ("hoàn cảnh" ở đây = môi trường; "ô nhiễm" giống tiếng Việt).