Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3tính từ

얌전하다

yamjeonhada

얌전해요 · 얌전했어요 · 얌전한 (+noun)

ngoan ngoãn, nết na, hiền lành

Ví dụ

그 아이는 식당에서 아주 얌전하게 앉아 있었어요.

Đứa bé đó ngồi rất ngoan trong nhà hàng.

Bạn nên biết

Lời khen hay dùng cho trẻ con hay thú cưng điềm tĩnh, ngoan: 얌전한 강아지 = chú cún ngoan.