채워요 · 채웠어요 · 채울 거예요 · 채우세요
làm đầy, đổ đầy; bù (chỗ thiếu)
Ví dụ
컵에 물을 가득 채웠어요.
Mình đã rót đầy nước vào cốc.
Thành phần từ
Dạng gây khiến của 차다 "đầy": nghĩa đen là "làm cho đầy".
Bạn nên biết
Trái nghĩa là 비우다 "làm trống": 잔을 비우다 "cạn ly".
Từ liên quan