Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

채우다

chaeuda

채워요 · 채웠어요 · 채울 거예요 · 채우세요

làm đầy, đổ đầy; bù (chỗ thiếu)

Ví dụ

컵에 물을 가득 채웠어요.

Mình đã rót đầy nước vào cốc.

Thành phần từ

Dạng gây khiến của 차다 "đầy": nghĩa đen là "làm cho đầy".

Bạn nên biết

Trái nghĩa là 비우다 "làm trống": 잔을 비우다 "cạn ly".