우연이 · 우연을
sự ngẫu nhiên, trùng hợp
Ví dụ
여기서 선생님을 만나다니 정말 우연이네요.
Gặp thầy ở đây đúng là trùng hợp quá!
Thành phần từ
우 tình cờ+연 như thế
Nghĩa đen là "tình cờ như vậy". Hán Việt: ngẫu nhiên — giống tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
우연이 · 우연을
sự ngẫu nhiên, trùng hợp
Ví dụ
여기서 선생님을 만나다니 정말 우연이네요.
Gặp thầy ở đây đúng là trùng hợp quá!
Thành phần từ
Nghĩa đen là "tình cờ như vậy". Hán Việt: ngẫu nhiên — giống tiếng Việt.
Từ liên quan