Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

우연

uyeon

우연이 · 우연을

sự ngẫu nhiên, trùng hợp

Ví dụ

여기서 선생님을 만나다니 정말 우연이네요.

Gặp thầy ở đây đúng là trùng hợp quá!

Thành phần từ

우 tình cờ연 như thế

Nghĩa đen là "tình cờ như vậy". Hán Việt: ngẫu nhiên — giống tiếng Việt.