Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

국민

gungmin [궁민]

국민이 · 국민을

nhân dân, quốc dân, công dân (một nước)

Ví dụ

대통령은 국민을 위해 일해야 합니다.

Tổng thống phải làm việc vì nhân dân.

Thành phần từ

국 nước민 dân

Nghĩa đen là "dân của nước". Hán Việt: quốc dân — dùng như tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [궁민] — mũi hóa: ㄱ thành ㅇ trước ㅁ.