국민이 · 국민을
nhân dân, quốc dân, công dân (một nước)
Ví dụ
대통령은 국민을 위해 일해야 합니다.
Tổng thống phải làm việc vì nhân dân.
Thành phần từ
국 nước+민 dân
Nghĩa đen là "dân của nước". Hán Việt: quốc dân — dùng như tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [궁민] — mũi hóa: ㄱ thành ㅇ trước ㅁ.
Từ liên quan