Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

택배

taekbae [택빼]

택배가 · 택배를

chuyển phát (giao hàng tận nhà); bưu kiện, hàng gửi

Ví dụ

어제 주문한 물건이 오늘 택배로 왔어요.

Món đồ mình đặt hôm qua đã được giao đến hôm nay.

Thành phần từ

택 nhà배 phân phát

Nghĩa đen là "phân phát đến nhà" — giao hàng tận cửa. Hán Việt: trạch phối.

Bạn nên biết

택배 dùng cho bưu kiện; giao đồ ăn là 배달, như 배달 음식.