택배가 · 택배를
chuyển phát (giao hàng tận nhà); bưu kiện, hàng gửi
Ví dụ
어제 주문한 물건이 오늘 택배로 왔어요.
Món đồ mình đặt hôm qua đã được giao đến hôm nay.
Thành phần từ
택 nhà+배 phân phát
Nghĩa đen là "phân phát đến nhà" — giao hàng tận cửa. Hán Việt: trạch phối.
Bạn nên biết
택배 dùng cho bưu kiện; giao đồ ăn là 배달, như 배달 음식.
Từ liên quan