의무가 · 의무를
nghĩa vụ
Ví dụ
한국 남자들은 군대에 갈 의무가 있어요.
Đàn ông Hàn Quốc có nghĩa vụ đi nghĩa vụ quân sự.
Thành phần từ
의 nghĩa+무 việc
Nghĩa đen là "việc theo lẽ phải". Hán Việt: nghĩa vụ — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
의무가 · 의무를
nghĩa vụ
Ví dụ
한국 남자들은 군대에 갈 의무가 있어요.
Đàn ông Hàn Quốc có nghĩa vụ đi nghĩa vụ quân sự.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "việc theo lẽ phải". Hán Việt: nghĩa vụ — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan