Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

의무

uimu

의무가 · 의무를

nghĩa vụ

Ví dụ

한국 남자들은 군대에 갈 의무가 있어요.

Đàn ông Hàn Quốc có nghĩa vụ đi nghĩa vụ quân sự.

Thành phần từ

의 nghĩa무 việc

Nghĩa đen là "việc theo lẽ phải". Hán Việt: nghĩa vụ — giống hệt tiếng Việt.