한옥이 · 한옥을
nhà truyền thống Hàn Quốc (hanok)
Ví dụ
전주에 가면 오래된 한옥을 구경할 수 있어요.
Đến Jeonju bạn có thể ngắm những ngôi nhà hanok cổ.
Thành phần từ
한 Hàn Quốc+옥 nhà
Nghĩa đen là "nhà Hàn"; 한- = Hàn Quốc: 한복, 한식. Hán Việt: Hàn ốc.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
한옥이 · 한옥을
nhà truyền thống Hàn Quốc (hanok)
Ví dụ
전주에 가면 오래된 한옥을 구경할 수 있어요.
Đến Jeonju bạn có thể ngắm những ngôi nhà hanok cổ.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "nhà Hàn"; 한- = Hàn Quốc: 한복, 한식. Hán Việt: Hàn ốc.
Từ liên quan