Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

팬클럽

paenkeulleop

팬클럽이 · 팬클럽을

câu lạc bộ người hâm mộ, fan club

Ví dụ

고등학교 때 그 가수의 팬클럽에 가입했어요.

Hồi cấp ba tôi đã tham gia fan club của ca sĩ đó.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh “fan club”.

Bạn nên biết

Fan club chính thức thường thu phí hội viên, đổi lại được ưu tiên khi mua vé concert.