형성이 · 형성을
sự hình thành
Ví dụ
어린 시절은 성격 형성에 큰 영향을 줘요.
Thời thơ ấu có ảnh hưởng lớn đến sự hình thành tính cách.
Thành phần từ
형 hình+성 thành
Nghĩa đen là “thành hình”. Hán Việt: hình thành — giống tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
형성이 · 형성을
sự hình thành
Ví dụ
어린 시절은 성격 형성에 큰 영향을 줘요.
Thời thơ ấu có ảnh hưởng lớn đến sự hình thành tính cách.
Thành phần từ
Nghĩa đen là “thành hình”. Hán Việt: hình thành — giống tiếng Việt.
Từ liên quan