Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

형성

hyeongseong

형성이 · 형성을

sự hình thành

Ví dụ

어린 시절은 성격 형성에 큰 영향을 줘요.

Thời thơ ấu có ảnh hưởng lớn đến sự hình thành tính cách.

Thành phần từ

형 hình성 thành

Nghĩa đen là “thành hình”. Hán Việt: hình thành — giống tiếng Việt.