소아과가 · 소아과를
khoa nhi, phòng khám nhi
Ví dụ
아이가 열이 나서 소아과에 데려갔어요.
Con bị sốt nên mình đưa bé đến khoa nhi.
Thành phần từ
소 nhỏ+아 trẻ con+과 khoa
Nghĩa đen là "khoa trẻ nhỏ". Hán Việt: tiểu nhi khoa — giống tiếng Việt ("nhi khoa").
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
소아과가 · 소아과를
khoa nhi, phòng khám nhi
Ví dụ
아이가 열이 나서 소아과에 데려갔어요.
Con bị sốt nên mình đưa bé đến khoa nhi.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "khoa trẻ nhỏ". Hán Việt: tiểu nhi khoa — giống tiếng Việt ("nhi khoa").
Từ liên quan