Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

등록

deungnok [등녹]

등록이 · 등록을

sự đăng ký, ghi danh

Ví dụ

수업 등록은 다음 주 월요일까지예요.

Đăng ký lớp học đến thứ Hai tuần sau.

Thành phần từ

등 lên, ghi록 ghi chép

Nghĩa đen là "ghi vào sổ". Hán Việt: đăng lục (tiếng Việt nói "đăng ký").

Bạn nên biết

Phát âm là [등녹] — ㄹ thành ㄴ sau ㅇ.