등록이 · 등록을
sự đăng ký, ghi danh
Ví dụ
수업 등록은 다음 주 월요일까지예요.
Đăng ký lớp học đến thứ Hai tuần sau.
Thành phần từ
등 lên, ghi+록 ghi chép
Nghĩa đen là "ghi vào sổ". Hán Việt: đăng lục (tiếng Việt nói "đăng ký").
Bạn nên biết
Phát âm là [등녹] — ㄹ thành ㄴ sau ㅇ.
Từ liên quan