Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

발전

baljeon [발쩐]

발전이 · 발전을

sự phát triển, tiến bộ

Ví dụ

한국은 짧은 시간에 큰 경제 발전을 이루었어요.

Hàn Quốc đã đạt được sự phát triển kinh tế vượt bậc trong thời gian ngắn.

Thành phần từ

발 phát ra, khởi전 mở rộng

Nghĩa đen là "khởi phát và mở rộng". Hán Việt: phát triển — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [발쩐]; từ đồng âm 발전 發電 nghĩa là "phát điện", như 발전소 (nhà máy điện).

TOPIK 5danh từ

발전

baljeon [발쩐]

발전이 · 발전을

phát điện, sản xuất điện

Ví dụ

이 지역은 바람이 강해서 풍력 발전에 좋아요.

Vùng này gió mạnh nên rất thích hợp cho điện gió.

Thành phần từ

발 phát ra전 điện

Nghĩa đen là "phát ra điện". Hán Việt: phát điện — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Từ đồng âm 발전 (發展) "phát triển" phát âm y hệt; dựa vào ngữ cảnh để biết nghĩa nào.