발전이 · 발전을
sự phát triển, tiến bộ
Ví dụ
한국은 짧은 시간에 큰 경제 발전을 이루었어요.
Hàn Quốc đã đạt được sự phát triển kinh tế vượt bậc trong thời gian ngắn.
Thành phần từ
발 phát ra, khởi+전 mở rộng
Nghĩa đen là "khởi phát và mở rộng". Hán Việt: phát triển — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [발쩐]; từ đồng âm 발전 發電 nghĩa là "phát điện", như 발전소 (nhà máy điện).