지폐가 · 지폐를
tiền giấy
Ví dụ
지갑에 천 원짜리 지폐가 두 장 있어요.
Trong ví mình có hai tờ 1.000 won.
Thành phần từ
지 giấy+폐 tiền tệ
Nghĩa đen là "tiền giấy". Hán Việt: chỉ tệ ("tệ" như trong "tiền tệ").
Bạn nên biết
Tiền giấy đếm bằng 장: 만 원짜리 지폐 한 장.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
지폐가 · 지폐를
tiền giấy
Ví dụ
지갑에 천 원짜리 지폐가 두 장 있어요.
Trong ví mình có hai tờ 1.000 won.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "tiền giấy". Hán Việt: chỉ tệ ("tệ" như trong "tiền tệ").
Bạn nên biết
Tiền giấy đếm bằng 장: 만 원짜리 지폐 한 장.
Từ liên quan