Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

물가

mulga [물까]

물가가 · 물가를

vật giá, giá cả sinh hoạt

Ví dụ

요즘 물가가 너무 올라서 장보기가 무서워요.

Dạo này vật giá tăng quá nên đi chợ cũng thấy sợ.

Thành phần từ

물 vật, hàng가 giá

Nghĩa đen là "giá của đồ vật". Hán Việt: vật giá — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [물까]; nếu đọc [물가] không căng hóa thì nghĩa là "bờ nước".