물가가 · 물가를
vật giá, giá cả sinh hoạt
Ví dụ
요즘 물가가 너무 올라서 장보기가 무서워요.
Dạo này vật giá tăng quá nên đi chợ cũng thấy sợ.
Thành phần từ
물 vật, hàng+가 giá
Nghĩa đen là "giá của đồ vật". Hán Việt: vật giá — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [물까]; nếu đọc [물가] không căng hóa thì nghĩa là "bờ nước".
Từ liên quan