Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

퇴사

toesa

퇴사가 · 퇴사를

sự nghỉ việc, thôi việc

Ví dụ

다음 달에 퇴사하고 잠시 쉬려고 해요.

Tháng sau tôi định nghỉ việc và nghỉ ngơi một thời gian.

Thành phần từ

퇴 lui, rời사 công ty

Nghĩa đen là “rời công ty”. Trái nghĩa: 입사 “vào công ty”. Hán Việt: thoái xã (社 ở đây là “công ty”, 회사 hội xã).

Bạn nên biết

퇴사 là nghỉ hẳn, còn 퇴근 chỉ là tan làm trong ngày. Động từ: 퇴사하다.