퇴사가 · 퇴사를
sự nghỉ việc, thôi việc
Ví dụ
다음 달에 퇴사하고 잠시 쉬려고 해요.
Tháng sau tôi định nghỉ việc và nghỉ ngơi một thời gian.
Thành phần từ
퇴 lui, rời+사 công ty
Nghĩa đen là “rời công ty”. Trái nghĩa: 입사 “vào công ty”. Hán Việt: thoái xã (社 ở đây là “công ty”, 회사 hội xã).
Bạn nên biết
퇴사 là nghỉ hẳn, còn 퇴근 chỉ là tan làm trong ngày. Động từ: 퇴사하다.
Từ liên quan