Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

발차기

balchagi

발차기가 · 발차기를

cú đá, đòn đá

Ví dụ

태권도 학원에서 발차기를 처음 배웠어요.

Tôi học đá lần đầu tiên ở lò võ taekwondo.

Thành phần từ

Từ thuần Hàn: 발 “chân” + 차기 “đá” (từ 차다 “đá”).

Bạn nên biết

Các đòn đá cơ bản của taekwondo: 앞차기 “đá thẳng”, 옆차기 “đá ngang”, 돌려차기 “đá vòng cầu”.