Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

과반수

gwabansu

과반수가 · 과반수를

quá bán, quá nửa, đa số

Ví dụ

과반수가 찬성해서 그 안이 통과되었습니다.

Vì quá nửa tán thành nên đề án đó đã được thông qua.

Thành phần từ

과 vượt quá반 nửa수 số

Nghĩa đen là "số vượt quá một nửa". Hán Việt: quá bán số (như "quá bán" trong tiếng Việt).

Bạn nên biết

Hay gặp trong tin bầu cử: 과반수 찬성 "quá bán tán thành".