Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3tính từ

가늘다

ganeulda

가늘어요 · 가늘었어요 · 가는 (+noun) (ㄹ drops)

mảnh, thon, nhỏ (sợi)

Ví dụ

그 사람은 손가락이 길고 가늘어요.

Người đó có những ngón tay dài và thon.

Thành phần từ

Dùng cho vật dài và mảnh (sợi chỉ, ngón tay); vật phẳng mỏng thì dùng 얇다.

Bạn nên biết

Định ngữ 가는 trông giống 가는 của 가다 "đi"; dựa vào ngữ cảnh để phân biệt.