달성해요 · 달성했어요 · 달성할 거예요 · 달성하세요
đạt được, hoàn thành
Ví dụ
우리 팀은 올해 목표를 모두 달성했습니다.
Đội chúng tôi đã đạt được tất cả các mục tiêu trong năm nay.
Thành phần từ
달 đạt tới+성 hoàn thành
Hán Việt: đạt thành — nghĩa đen là "đạt tới và hoàn thành".
Bạn nên biết
Phát âm là [달썽하다]; kết hợp kinh điển là 목표를 달성하다 "đạt mục tiêu".
Từ liên quan