Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

달성하다

dalseonghada [달썽하다]

달성해요 · 달성했어요 · 달성할 거예요 · 달성하세요

đạt được, hoàn thành

Ví dụ

우리 팀은 올해 목표를 모두 달성했습니다.

Đội chúng tôi đã đạt được tất cả các mục tiêu trong năm nay.

Thành phần từ

달 đạt tới성 hoàn thành

Hán Việt: đạt thành — nghĩa đen là "đạt tới và hoàn thành".

Bạn nên biết

Phát âm là [달썽하다]; kết hợp kinh điển là 목표를 달성하다 "đạt mục tiêu".