Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

공장

gongjang

공장이 · 공장을

nhà máy, xưởng

Ví dụ

이 공장에서는 매일 자동차를 만들어요.

Nhà máy này sản xuất ô tô mỗi ngày.

Thành phần từ

공 công, làm장 nơi

Nghĩa đen là "nơi làm việc". Hán Việt: công trường (tiếng Việt "công trường" là nơi xây dựng; 공장 là nhà máy).