상징이 · 상징을
biểu tượng
Ví dụ
태극기는 대한민국을 나타내는 중요한 상징이에요.
Taegeukgi là biểu tượng quan trọng tượng trưng cho Hàn Quốc.
Thành phần từ
상 hình tượng+징 dấu hiệu
Nghĩa đen là "hình tượng và dấu hiệu". Hán Việt: tượng trưng — giống tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
상징이 · 상징을
biểu tượng
Ví dụ
태극기는 대한민국을 나타내는 중요한 상징이에요.
Taegeukgi là biểu tượng quan trọng tượng trưng cho Hàn Quốc.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "hình tượng và dấu hiệu". Hán Việt: tượng trưng — giống tiếng Việt.
Từ liên quan