어겨요 · 어겼어요 · 어길 거예요 · 어기세요
vi phạm, làm trái (quy tắc, lời hứa, luật), thất hứa
Ví dụ
친구가 또 약속을 어겨서 화가 났어요.
Bạn mình lại thất hứa nên mình giận lắm.
Bạn nên biết
Từ trái nghĩa là 지키다: 약속을 지키다 "giữ lời hứa" và 약속을 어기다 "thất hứa".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
어겨요 · 어겼어요 · 어길 거예요 · 어기세요
vi phạm, làm trái (quy tắc, lời hứa, luật), thất hứa
Ví dụ
친구가 또 약속을 어겨서 화가 났어요.
Bạn mình lại thất hứa nên mình giận lắm.
Bạn nên biết
Từ trái nghĩa là 지키다: 약속을 지키다 "giữ lời hứa" và 약속을 어기다 "thất hứa".
Từ liên quan