Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

어기다

eogida

어겨요 · 어겼어요 · 어길 거예요 · 어기세요

vi phạm, làm trái (quy tắc, lời hứa, luật), thất hứa

Ví dụ

친구가 또 약속을 어겨서 화가 났어요.

Bạn mình lại thất hứa nên mình giận lắm.

Bạn nên biết

Từ trái nghĩa là 지키다: 약속을 지키다 "giữ lời hứa" và 약속을 어기다 "thất hứa".