대피해요 · 대피했어요 · 대피할 거예요 · 대피하세요
sơ tán, lánh nạn
Ví dụ
불이 나면 계단으로 빨리 대피하세요.
Nếu có cháy, hãy nhanh chóng sơ tán bằng cầu thang bộ.
Thành phần từ
대 chờ+피 tránh
대피 “lánh nạn” (nghĩa đen là “chờ và tránh”; Hán Việt: đãi tị) + 하다.
Bạn nên biết
Từ khóa trong tin nhắn cảnh báo thảm họa. Nơi đến đi với (으)로: 안전한 곳으로 대피하다 “sơ tán đến nơi an toàn”.
Từ liên quan