Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

대피하다

daepihada

대피해요 · 대피했어요 · 대피할 거예요 · 대피하세요

sơ tán, lánh nạn

Ví dụ

불이 나면 계단으로 빨리 대피하세요.

Nếu có cháy, hãy nhanh chóng sơ tán bằng cầu thang bộ.

Thành phần từ

대 chờ피 tránh

대피 “lánh nạn” (nghĩa đen là “chờ và tránh”; Hán Việt: đãi tị) + 하다.

Bạn nên biết

Từ khóa trong tin nhắn cảnh báo thảm họa. Nơi đến đi với (으)로: 안전한 곳으로 대피하다 “sơ tán đến nơi an toàn”.