한편이 · 한편을; 한편(으로는) (meanwhile, on the other hand)
một phía, một bên; trong khi đó, mặt khác
Ví dụ
서울은 맑습니다. 한편 부산에는 비가 내리고 있습니다.
Seoul trời quang đãng. Trong khi đó, ở Busan trời đang mưa.
Thành phần từ
편 phía
한 "một" + 편 "phía": một phía, rồi đến phía kia.
Bạn nên biết
Phát thanh viên dùng 한편 để chuyển chủ đề, giống "Trong khi đó, ..." trong tiếng Việt.
Từ liên quan