Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

한편

hanpyeon

한편이 · 한편을; 한편(으로는) (meanwhile, on the other hand)

một phía, một bên; trong khi đó, mặt khác

Ví dụ

서울은 맑습니다. 한편 부산에는 비가 내리고 있습니다.

Seoul trời quang đãng. Trong khi đó, ở Busan trời đang mưa.

Thành phần từ

편 phía

한 "một" + 편 "phía": một phía, rồi đến phía kia.

Bạn nên biết

Phát thanh viên dùng 한편 để chuyển chủ đề, giống "Trong khi đó, ..." trong tiếng Việt.