치러요 · 치렀어요 · 치를 거예요 · 치르세요 (ㅡ drops)
dự (thi); tổ chức (nghi lễ); trả (tiền)
Ví dụ
다음 주에 기말시험을 치러요.
Tuần sau mình thi cuối kỳ.
Bạn nên biết
Lỗi hay gặp: quá khứ là 치렀어요, không phải 치뤘어요.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
치러요 · 치렀어요 · 치를 거예요 · 치르세요 (ㅡ drops)
dự (thi); tổ chức (nghi lễ); trả (tiền)
Ví dụ
다음 주에 기말시험을 치러요.
Tuần sau mình thi cuối kỳ.
Bạn nên biết
Lỗi hay gặp: quá khứ là 치렀어요, không phải 치뤘어요.
Từ liên quan