Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

치르다

chireuda

치러요 · 치렀어요 · 치를 거예요 · 치르세요 (ㅡ drops)

dự (thi); tổ chức (nghi lễ); trả (tiền)

Ví dụ

다음 주에 기말시험을 치러요.

Tuần sau mình thi cuối kỳ.

Bạn nên biết

Lỗi hay gặp: quá khứ là 치렀어요, không phải 치뤘어요.