Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

필터

pilteo

필터가 · 필터를

bộ lọc (ảnh, ứng dụng); bộ lọc (nước, không khí)

Ví dụ

이 필터를 쓰면 피부가 더 좋아 보여요.

Dùng bộ lọc này thì da trông đẹp hơn.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh “filter”.

Bạn nên biết

Ứng dụng camera Hàn Quốc nổi tiếng với bộ lọc làm đẹp. #노필터 “không filter” dùng để gắn cho ảnh chưa chỉnh sửa.