요가가 · 요가를
yoga
Ví dụ
요즘 아침마다 요가를 하고 있어요.
Dạo này sáng nào mình cũng tập yoga.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "yoga", gốc tiếng Phạn.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
요가가 · 요가를
yoga
Ví dụ
요즘 아침마다 요가를 하고 있어요.
Dạo này sáng nào mình cũng tập yoga.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "yoga", gốc tiếng Phạn.
Từ liên quan