Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

알려지다

allyeojida

알려져요 · 알려졌어요 · 알려질 거예요 · 알려진 (+noun)

được biết đến, trở nên nổi tiếng

Ví dụ

이 식당은 맛있는 냉면으로 알려져 있어요.

Nhà hàng này nổi tiếng với món mì lạnh ngon.

Thành phần từ

Từ 알리다 "cho biết" + bị động -어지다: "được làm cho biết".

Bạn nên biết

Mẫu câu: N(으)로 알려져 있다 "được biết đến với N".