질러요 · 질렀어요 · 지를 거예요 · 지르세요 (르 irregular)
hét, la (với 소리); đá; châm (lửa)
Ví dụ
무서운 영화를 보다가 소리를 질렀어요.
Mình đã hét lên khi đang xem phim kinh dị.
Bạn nên biết
Hãy học theo cụm: 소리를 지르다 "hét lên", 불을 지르다 "phóng hỏa".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn