Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

한의원

hanuiwon [하니원]

한의원이 · 한의원을

phòng khám Đông y Hàn Quốc

Ví dụ

한의원에서 한약을 지어 먹었어요.

Mình đã bốc thuốc bắc ở phòng khám Đông y để uống.

Thành phần từ

한 Hàn Quốc의 y원 viện

Nghĩa đen là "viện y học Hàn". Hán Việt: Hàn y viện (tương tự phòng khám Đông y ở Việt Nam).

Bạn nên biết

Phát âm là [하늬원]; 침을 맞다 là cụm cố định nghĩa là "châm cứu".