Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3cụm từ

고집이 세다

gojibi seda [고지비 세다]

고집이 세요 · 고집이 센 사람

cứng đầu, bướng bỉnh, cố chấp

Ví dụ

제 동생은 고집이 세서 절대 양보하지 않아요.

Em trai mình cứng đầu nên không bao giờ chịu nhường.

Thành phần từ

고 chắc, bền집 giữ

고집 nghĩa đen là "giữ chặt" (Hán Việt: cố chấp); 세다 nghĩa là "mạnh".