Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

스님

seunim

스님이 · 스님을

nhà sư, thầy tu (Phật giáo)

Ví dụ

절에서 스님이 차를 대접해 주셨어요.

Ở chùa, thầy đã mời chúng tôi uống trà.

Thành phần từ

Thường được cho là từ 승님: 승 (僧 tăng) “nhà sư” + kính ngữ -님, rụng ㅇ thành 스님.

Bạn nên biết

Cũng dùng để xưng hô: 스님, 안녕하세요 (như “Bạch thầy”). 승려 (tăng lữ) là từ trang trọng, văn viết.