Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

주의

juui [주이]

주의가 · 주의를

sự chú ý, cẩn thận, lưu ý

Ví dụ

눈이 와서 길이 미끄러우니까 주의가 필요해요.

Tuyết rơi nên đường trơn, cần phải chú ý.

Thành phần từ

주 dồn, tập trung의 ý

Nghĩa đen là "dồn tâm ý" vào việc gì đó. Hán Việt: chú ý — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Thường phát âm là [주이]; đừng nhầm với 주의 主義 "chủ nghĩa", như trong 민주주의.