주의가 · 주의를
sự chú ý, cẩn thận, lưu ý
Ví dụ
눈이 와서 길이 미끄러우니까 주의가 필요해요.
Tuyết rơi nên đường trơn, cần phải chú ý.
Thành phần từ
주 dồn, tập trung+의 ý
Nghĩa đen là "dồn tâm ý" vào việc gì đó. Hán Việt: chú ý — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Thường phát âm là [주이]; đừng nhầm với 주의 主義 "chủ nghĩa", như trong 민주주의.