Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

욕조

yokjo [욕쪼]

욕조가 · 욕조를

bồn tắm

Ví dụ

피곤해서 욕조에 따뜻한 물을 받았어요.

Mệt quá nên mình xả nước ấm vào bồn tắm.

Thành phần từ

욕 tắm조 bồn, máng

Nghĩa đen là "bồn để tắm". Hán Việt: dục tào.