Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

간섭하다

ganseopada [간서파다]

간섭해요 · 간섭했어요 · 간섭할 거예요 · 간섭하세요

can thiệp, xen vào

Ví dụ

제 일에 간섭하지 마세요.

Đừng xen vào chuyện của tôi.

Thành phần từ

간 can dự섭 lội qua

Nghĩa đen là "xen vào và lội vào". Hán Việt: can thiệp.

Bạn nên biết

Đi với 에: N에 간섭하다; từ đồng nghĩa thân mật là 참견하다.