팀장이 · 팀장을
trưởng nhóm
Ví dụ
팀장님이 오늘 저녁에 회식을 하자고 하셨어요.
Trưởng nhóm rủ cả nhóm tối nay đi ăn liên hoan.
Thành phần từ
장 trưởng, đứng đầu
Từ tiếng Anh "team" cộng 장 "người đứng đầu". Hán Việt của 장: trưởng.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
팀장이 · 팀장을
trưởng nhóm
Ví dụ
팀장님이 오늘 저녁에 회식을 하자고 하셨어요.
Trưởng nhóm rủ cả nhóm tối nay đi ăn liên hoan.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "team" cộng 장 "người đứng đầu". Hán Việt của 장: trưởng.
Từ liên quan