Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

팀장

timjang

팀장이 · 팀장을

trưởng nhóm

Ví dụ

팀장님이 오늘 저녁에 회식을 하자고 하셨어요.

Trưởng nhóm rủ cả nhóm tối nay đi ăn liên hoan.

Thành phần từ

장 trưởng, đứng đầu

Từ tiếng Anh "team" cộng 장 "người đứng đầu". Hán Việt của 장: trưởng.